Bảng Lịch Thủy Triều 2019

Trước khi đi câu cá sông hoặc biển hãy ghé xem bảng thủy triều này để biết con nước đang lớn hay ròng.
Nếu bạn dùng thiết bị di động hãy vuốt bảng thủy triều qua lại để xem phần bị thiếu.
Hướng dẫn: Cách Xem Lịch Thủy Triều Câu Cá Sông Biển Cách Xem Lịch Thủy Triều Câu Cá Sông Biển.

Dương Lịch 17/09/2019 (Âm Lịch 19/08/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 04:27 3.9 22:41 1.4 16:15 3.8 10:32 1.7
Cửa Gianh 02:00 1.5 08:17 0.8 15:00 1.4 20:10 1
Cửa Hội 02:00 2.2 08:42 1.3 16:00 2.2 20:52 1.6
Cửa Ông 20:00 2.6 10:56 1.9
Cửa Việt 02:00 1.2 07:59 0.5 14:20 1.1 20:05 0.7
Đà Nẵng 12:08 1.1 18:18 0.7 00:12 1.1 06:13 0.8
Định An 04:27 3.9 23:00 1.5 17:00 3.8 10:55 1.6
Hà Tiên 06:21 0.9 22:42 0.6 18:00 0.8 10:44 0.7
Hòn Dấu 17:22 2.2 08:48 1.6 22:17 2.1
Hồ Chí Minh 06:18 3.6 18:17 3.5 12:35 1.8
Hồng Gai 19:00 2.5 09:26 1.8
Nha Trang 12:00 1.2 18:11 0.6 00:18 1.2 06:12 0.8
Quy Nhơn 12:00 1.8 18:13 1.3 00:06 1.7 05:42 1.4
Trường Sa 12:00 1.5 18:31 0.9 00:24 1.4 05:55 1
Vũng Tàu 04:00 3.9 21:40 1.8 16:00 3.8 09:35 2

Dương Lịch 18/09/2019 (Âm Lịch 20/08/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 05:00 3.9 11:04 1.6 17:00 3.8 23:15 1.7
Cửa Gianh 02:22 1.5 20:38 0.9 15:06 1.3 08:56 0.9
Cửa Hội 03:00 2.3 09:17 1.4 16:00 2.1 21:09 1.5
Cửa Ông 07:00 2.5 14:48 1.9 21:12 2.3 02:45 2.4
Cửa Việt 02:20 1.2 08:42 0.6 15:00 1.1 20:36 0.7
Đà Nẵng 00:29 1.2 06:50 0.7 13:00 1.1 18:40 0.8
Định An 05:00 3.8 11:22 1.5 17:09 3.7 23:27 1.8
Hà Tiên 07:00 1 11:38 0.7
Hòn Dấu 02:00 2.2 10:08 1.8 17:17 2 20:49 1.9
Hồ Chí Minh 06:30 3.6 00:30 1.6 19:00 3.6 13:06 1.7
Hồng Gai 19:07 2.2 12:00 1.9
Nha Trang 00:23 1.3 18:18 0.7 12:11 1.2 06:44 0.8
Quy Nhơn 00:19 1.8 06:29 1.4 12:24 1.8 18:20 1.4
Trường Sa 01:00 1.4 18:39 1 13:00 1.4 06:44 1
Vũng Tàu 04:00 3.9 10:07 1.8 16:12 3.8 22:10 2

Dương Lịch 19/09/2019 (Âm Lịch 21/08/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 05:03 3.9 11:39 1.5 18:00 3.7 23:50 2
Cửa Gianh 03:14 1.6 21:10 0.9 15:15 1.3 09:39 1
Cửa Hội 04:00 2.4 21:33 1.3 15:24 2.1 09:52 1.6
Cửa Ông 07:23 2.8 17:13 1.8
Cửa Việt 03:04 1.2 09:27 0.7 15:21 1.1 21:05 0.7
Đà Nẵng 01:00 1.2 07:32 0.7 14:00 1.1 18:57 0.8
Định An 05:05 3.8 11:52 1.4 18:00 3.6 23:53 2.1
Hà Tiên 07:19 1 23:41 0.5
Hòn Dấu 05:00 2.4 20:43 1.7
Hồ Chí Minh 06:30 3.6 13:40 1.5 20:00 3.5 01:00 1.8
Hồng Gai 07:00 2.5 17:06 1.8
Nha Trang 01:00 1.3 07:22 0.7 13:00 1.1 18:21 0.8
Quy Nhơn 01:00 1.8 07:20 1.3 13:17 1.7 18:11 1.5
Trường Sa 01:00 1.5 07:38 0.9 14:00 1.3 18:30 1.1
Vũng Tàu 04:09 3.8 10:42 1.7 17:00 3.8 22:39 2.3

Dương Lịch 20/09/2019 (Âm Lịch 22/08/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 05:24 3.8 12:20 1.5 19:00 3.6
Cửa Gianh 04:12 1.6 21:48 0.8 15:20 1.3 10:26 1.1
Cửa Hội 05:00 2.4 22:03 1.2 15:21 2 10:31 1.8
Cửa Ông 08:17 3.1 19:05 1.5
Cửa Việt 04:00 1.2 21:33 0.7 16:00 1.1 10:14 0.8
Đà Nẵng 01:10 1.2 08:20 0.7 15:00 1 19:07 0.9
Định An 05:26 3.8 12:28 1.4 19:00 3.5
Hà Tiên 08:00 1.1
Hòn Dấu 06:00 2.6 21:10 1.4
Hồ Chí Minh 07:00 3.6 14:19 1.4 21:00 3.5 01:36 2
Hồng Gai 08:00 2.7 20:49 1.6
Nha Trang 01:00 1.4 08:08 0.6 14:00 1 18:14 0.8
Quy Nhơn 01:00 1.9 08:20 1.3 15:00 1.6 17:34 1.5
Trường Sa 01:01 1.5 08:41 0.8
Vũng Tàu 04:25 3.8 11:22 1.7 18:00 3.6 23:10 2.6

Dương Lịch 21/09/2019 (Âm Lịch 23/08/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 06:00 3.7 13:11 1.4 20:00 3.5 00:31 2.3
Cửa Gianh 05:20 1.6 22:34 0.7 15:19 1.3 11:25 1.2
Cửa Hội 06:00 2.5 22:41 1 15:00 2.1 11:19 2
Cửa Ông 09:17 3.4 20:50 1.2
Cửa Việt 05:00 1.2 22:06 0.7 16:16 1.1 11:04 0.8
Đà Nẵng 02:00 1.2 09:17 0.6 16:00 1 19:07 0.9
Định An 06:00 3.8 13:13 1.4 20:00 3.3 00:19 2.3
Hà Tiên 09:00 1.1 00:16 0.5
Hòn Dấu 07:18 2.8 21:49 1.2
Hồ Chí Minh 07:00 3.6 15:06 1.4 22:00 3.4 02:15 2.2
Hồng Gai 09:00 3 21:26 1.3
Nha Trang 01:15 1.4 09:07 0.6
Quy Nhơn 01:13 2 09:36 1.2
Trường Sa 01:22 1.6 09:54 0.7
Vũng Tàu 05:00 3.7 12:12 1.6 19:00 3.5 23:47 2.9

Dương Lịch 22/09/2019 (Âm Lịch 24/08/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 06:26 3.6 14:19 1.4 22:00 3.4 01:27 2.6
Cửa Gianh 07:00 1.6 23:31 0.7
Cửa Hội 07:18 2.5 23:28 0.9
Cửa Ông 10:22 3.6 22:10 1
Cửa Việt 06:00 1.2 22:50 0.7 17:00 1.1 12:01 0.9
Đà Nẵng 02:07 1.2 10:23 0.6
Định An 06:27 3.7 14:12 1.4 21:19 3.2 00:52 2.6
Hà Tiên 10:00 1.1 00:56 0.5
Hòn Dấu 09:00 3 22:37 0.9
Hồ Chí Minh 08:00 3.5 16:06 1.3 23:00 3.3 03:06 2.5
Hồng Gai 10:00 3.2 22:14 1.1
Nha Trang 02:00 1.4 10:33 0.6
Quy Nhơn 02:00 2 11:12 1.2
Trường Sa 02:00 1.7 11:13 0.6
Vũng Tàu 05:02 3.7 13:13 1.6 20:16 3.4

Dương Lịch 23/09/2019 (Âm Lịch 25/08/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 07:16 3.5 15:42 1.4 23:20 3.5 03:00 2.9
Cửa Gianh 08:18 1.7
Cửa Hội 09:06 2.6
Cửa Ông 12:00 3.8 23:14 0.9
Cửa Việt 07:00 1.1 23:50 0.7 17:23 1.1 13:08 1
Đà Nẵng 03:00 1.2 11:37 0.6
Định An 07:17 3.6 15:25 1.4 23:09 3.3 01:54 2.9
Hà Tiên 11:00 1.1 01:47 0.5
Hòn Dấu 11:00 3.2 23:34 0.8
Hồ Chí Minh 17:18 1.2 09:00 3.3 04:19 2.7
Hồng Gai 11:00 3.4 23:07 0.9
Nha Trang 02:11 1.5 12:39 0.5
Quy Nhơn 03:00 2.1 12:42 1.1
Trường Sa 03:00 1.7 12:28 0.6
Vũng Tàu 06:00 3.6 14:28 1.5 23:00 3.5 00:43 3.2

An Giang, Bà Rịa Vũng Tàu, Bạc Liêu, Bắc Kạn, Bắc Giang, Bắc Ninh, Bến Tre, Bình Dương, Bình Định, Bình Phước, Bình Thuận, Cà Mau, Cao Bằng, Cần Thơ, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đăk Nông, Điện Biên, Đồng Nai, Đồng Tháp, Gia Lai, Hà Giang, Hà Nam, Hà Nội, Hà Tĩnh, Hải Dương, Hải Phòng, Hậu Giang, Hòa Bình, Hồ Chí Minh, Hưng Yên, Khánh Hòa, Kiên Giang, Kon Tum, Lai Châu, Lâm Đồng, Lạng Sơn, Lào Cai, Long An, Nam Định, Nghệ An, Ninh Bình, Ninh Thuận, Phú Thọ, Phú Yên, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sóc Trăng, Sơn La, Tây Ninh, Thái Bình, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế, Tiền Giang, Trà Vinh, Tuyên Quang, Vĩnh Long, Vĩnh Phúc, Yên Bái.