Bảng Lịch Thủy Triều 2019

Trước khi đi câu cá sông hoặc biển hãy ghé xem bảng thủy triều này để biết con nước đang lớn hay ròng.
Nếu bạn dùng thiết bị di động hãy vuốt bảng thủy triều qua lại để xem phần bị thiếu.
Hướng dẫn: Cách Xem Lịch Thủy Triều Câu Cá Sông Biển Cách Xem Lịch Thủy Triều Câu Cá Sông Biển.

Dương Lịch 23/05/2019 (Âm Lịch 19/04/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 06:27 3.7 23:44 0.9 16:00 3.7 11:28 2.9
Cửa Gianh 17:09 1.5 08:40 0.1
Cửa Hội 18:05 2.6 08:35 0.3
Cửa Ông 20:00 3.9 06:56 0.6
Cửa Việt 16:00 0.7 08:03 0.2 02:00 0.7 21:24 0.5
Đà Nẵng 12:00 1.2 20:05 0.3
Định An 16:14 3.6 23:59 0.6 06:17 3.5 11:48 2.7
Hà Tiên 20:00 0.2 04:38 0.5
Hòn Dấu 19:21 3.4 07:45 0.3
Hồ Chí Minh 08:00 3.6 00:56 0.7 17:10 3.5 13:07 2.6
Hồng Gai 19:28 3.6 07:13 0.6
Nha Trang 11:14 1.6 20:14 0.3
Quy Nhơn 11:15 2.1 20:29 0.8
Trường Sa 11:17 1.9 20:46 0.4
Vũng Tàu 05:20 3.9 22:51 1 15:04 3.7 10:28 3.1

Dương Lịch 24/05/2019 (Âm Lịch 20/04/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 07:18 3.7 16:03 3.6 12:15 3
Cửa Gianh 18:09 1.4 09:24 0.2
Cửa Hội 19:00 2.6 09:15 0.4
Cửa Ông 21:00 3.8 07:36 0.6
Cửa Việt 02:09 0.7 08:42 0.2 17:00 0.7 22:00 0.5
Đà Nẵng 12:07 1.1 20:46 0.4
Định An 07:14 3.4 17:00 3.3 12:39 2.8
Hà Tiên 20:03 1.1 05:20 0.5
Hòn Dấu 20:18 3.3 08:25 0.4
Hồ Chí Minh 08:28 3.5 01:28 0.7 18:00 3.3 13:44 2.6
Hồng Gai 20:13 3.6 07:54 0.6
Nha Trang 12:00 1.6 20:46 0.3
Quy Nhơn 12:00 2 21:15 0.9
Trường Sa 12:00 1.9 21:31 0.4
Vũng Tàu 06:12 3.7 23:33 1.2 15:18 3.5 11:16 3.2

Dương Lịch 25/05/2019 (Âm Lịch 21/04/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 08:12 3.6 00:22 1.1 16:29 3.4 13:17 3.1
Cửa Gianh 19:08 1.4 10:10 0.2
Cửa Hội 20:00 2.5 09:56 0.6
Cửa Ông 21:14 3.6 08:11 0.7
Cửa Việt 03:00 0.7 09:28 0.2 18:00 0.7 22:48 0.6
Đà Nẵng 12:30 1 21:28 0.4
Định An 08:16 3.4 00:39 0.8 17:19 3.1 13:39 2.8
Hà Tiên 20:23 1.1 06:00 0.5
Hòn Dấu 21:07 3.1 09:00 0.5
Hồ Chí Minh 09:16 3.4 02:00 0.9 18:11 3.1 14:32 2.7
Hồng Gai 21:00 3.4 08:29 0.7
Nha Trang 12:00 1.5 21:17 0.4
Quy Nhơn 12:06 2 22:00 0.9
Trường Sa 12:06 1.8 22:14 0.5
Vũng Tàu 07:12 3.7 15:00 3.3 12:32 3.2

Dương Lịch 26/05/2019 (Âm Lịch 22/04/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 09:09 3.6 01:04 1.3 17:00 3.2 14:40 3.1
Cửa Gianh 20:02 1.4 10:58 0.3
Cửa Hội 20:28 2.5 10:40 0.7
Cửa Ông 22:00 3.4 08:40 0.8
Cửa Việt 04:00 0.7 10:23 0.3 19:00 0.7 23:49 0.5
Đà Nẵng 13:00 0.9 22:10 0.4
Định An 09:14 3.4 01:24 1 18:17 2.9 14:50 2.7
Hà Tiên 21:00 1 06:29 0.5
Hòn Dấu 22:00 2.9 09:31 0.6
Hồ Chí Minh 10:13 3.3 02:42 1 19:00 2.8 15:45 2.7
Hồng Gai 22:00 3.2 09:01 0.8
Nha Trang 12:00 1.5 21:47 0.4
Quy Nhơn 13:00 1.9 22:43 1
Trường Sa 12:24 1.7 22:56 0.6
Vũng Tàu 08:25 3.6 00:19 1.5

Dương Lịch 27/05/2019 (Âm Lịch 23/04/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 10:04 3.6 01:56 1.5
Cửa Gianh 21:00 1.3 11:50 0.4
Cửa Hội 21:01 2.4 11:33 0.9
Cửa Ông 22:26 3.2 09:04 1
Cửa Việt 05:00 0.7 11:29 0.3 20:00 0.7
Đà Nẵng 08:00 0.9 22:55 0.4
Định An 10:05 3.4 02:15 1.1 20:15 2.7 16:09 2.4
Hà Tiên 21:00 0.9 06:52 0.6
Hòn Dấu 22:07 2.7 09:54 0.8
Hồ Chí Minh 11:23 3.3 03:31 1.2
Hồng Gai 22:10 3 09:29 1
Nha Trang 11:18 1.4 22:!9 0.5
Quy Nhơn 13:00 1.7 23:22 1
Trường Sa 12:00 1.6 23:35 0.7
Vũng Tàu 10:00 3.6 01:13 1.7

Dương Lịch 28/05/2019 (Âm Lịch 24/04/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 11:00 3.7 03:00 1.7 20:00 2.8 17:19 2.7
Cửa Gianh 21:23 1.3 12:50 0.5
Cửa Hội 21:29 2.3 12:39 1.1
Cửa Ông 23:02 2.9 09:22 1.2
Cửa Việt 06:11 0.7 12:44 0.3 20:28 0.7 00:58 0.5
Đà Nẵng 08:00 0.9 23:39 0.5
Định An 11:00 3.4 03:11 1.3 22:02 2.6 17:13 2.2
Hà Tiên 18:27 0.9 07:00 0.6
Hòn Dấu 22:00 2.5 10:12 1
Hồ Chí Minh 13:00 3.3 04:33 1.4 23:59 2.5 19:49 2.2
Hồng Gai 23:00 2.8 09:50 1.2
Nha Trang 11:00 1.3 22:53 0.6
Quy Nhơn 10:14 1.6 23:57 1.1
Trường Sa 10:00 1.5
Vũng Tàu 10:24 3.7 02:16 1.9 22:00 2.8 17:45 2.5

Dương Lịch 29/05/2019 (Âm Lịch 25/04/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 11:29 3.8 04:14 1.8 23:07 2.8 18:02 2.4
Cửa Gianh 22:00 1.2 13:57 0.6
Cửa Hội 22:00 2.2 13:56 1.2
Cửa Ông 23:59 2.6 09:26 1.4
Cửa Việt 08:00 0.7 14:01 0.3 21:11 0.7 02:04 0.5
Đà Nẵng 08:00 0.9 18:00 0.8 14:13 0.7
Định An 11:23 3.5 04:10 1.4 23:24 2.8 17:57 1.8
Hà Tiên 15:12 0.9 05:42 0.6
Hòn Dấu 22:00 2.3 10:17 1.3
Hồ Chí Minh 13:24 3.4 05:45 1.6 20:14 1.9
Hồng Gai 23:00 2.6 09:55 1.4
Nha Trang 10:00 1.3 23:28 0.7
Quy Nhơn 08:24 1.6
Trường Sa 09:00 1.5 00:12 0.8
Vũng Tàu 11:00 3.7 03:24 2.1 23:11 3 17:53 2.3

An Giang, Bà Rịa Vũng Tàu, Bạc Liêu, Bắc Kạn, Bắc Giang, Bắc Ninh, Bến Tre, Bình Dương, Bình Định, Bình Phước, Bình Thuận, Cà Mau, Cao Bằng, Cần Thơ, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đăk Nông, Điện Biên, Đồng Nai, Đồng Tháp, Gia Lai, Hà Giang, Hà Nam, Hà Nội, Hà Tĩnh, Hải Dương, Hải Phòng, Hậu Giang, Hòa Bình, Hồ Chí Minh, Hưng Yên, Khánh Hòa, Kiên Giang, Kon Tum, Lai Châu, Lâm Đồng, Lạng Sơn, Lào Cai, Long An, Nam Định, Nghệ An, Ninh Bình, Ninh Thuận, Phú Thọ, Phú Yên, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sóc Trăng, Sơn La, Tây Ninh, Thái Bình, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế, Tiền Giang, Trà Vinh, Tuyên Quang, Vĩnh Long, Vĩnh Phúc, Yên Bái.