Bảng Lịch Thủy Triều 2020

Trước khi đi câu cá sông hoặc biển hãy ghé xem bảng thủy triều này để biết con nước đang lớn hay ròng.
Nếu bạn dùng thiết bị di động hãy vuốt bảng thủy triều qua lại để xem phần bị thiếu.
Hướng dẫn: Cách Xem Lịch Thủy Triều Câu Cá Sông Biển Cách Xem Lịch Thủy Triều Câu Cá Sông Biển.

Dương Lịch 24/01/2020 (Âm Lịch 30/12/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 16:01 3.9 20:43 2.8 01:15 3.8 08:25 0.7
Cửa Gianh 01:20 1.6 0 0 0 0 17:43 0.2
Cửa Hội 03:00 2.6 0 0 0 0 17:50 0.2
Cửa Ông 05:00 4.0 0 0 0 0 16:22 ,
Cửa Việt 00:11 1.1 05:56 0.7 11:00 1.0 17:35 0.4
Đà Nẵng 21:14 1.3 0 0 0 0 04:35 0.4
Định An 01:25 4.3 21:26 3.0 16:00 4.3 08:53 0.8
Hà Tiên 04:19 1.3 0 0 0 0 19:36 0.5
Hòn Dấu 04:00 3.5 0 0 0 0 17:00 0.2
Hồng Gai 04:00 3.8 0 0 0 0 16:29 0.4
Nha Trang 21:00 1.6 0 0 0 0 05:29 0.2
Quy Nhơn 21:00 2.3 0 0 0 0 05:00 0.9
Sài Gòn 17:01 3.8 22:42 2.9 02:00 3.8 10:13 0.9
Trường Sa 21:00 2.0 0 0 0 0 05:12 0.3
Vũng Tàu 15:00 4.2 19:53 3.4 0 0 07:24 1.0

Dương Lịch 25/01/2020 (Âm Lịch 01/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 17:00 3.9 21:24 2.7 02:00 3.8 09:04 0.6
Cửa Gianh 02:13 1.6 0 0 0 0 18:33 0.2
Cửa Hội 03:23 2.7 0 0 0 0 18:43 0.2
Cửa Ông 05:15 4.1 0 0 0 0 17:10 0.5
Cửa Việt 01:05 1.0 06:34 0.7 11:24 1.0 18:18 0.4
Đà Nẵng 22:00 1.3 0 0 0 0 05:16 0.4
Định An 16:16 4.3 22:09 3.0 02:12 4.3 09:36 0.8
Hà Tiên 05:00 1.3 14:13 0.5 17:30 0.6 20:16 0.5
Hòn Dấu 05:00 3.6 0 0 0 0 17:53 0.2
Hồng Gai 05:00 3.8 0 0 0 0 17:33 0.4
Nha Trang 21:28 1.6 0 0 0 0 06:00 0.2
Quy Nhơn 22:00 2.3 0 0 0 0 05:38 0.9
Sài Gòn 18:00 3.9 23:27 2.9 02:24 3.8 10:55 0.9
Trường Sa 22:00 2.0 0 0 0 0 05:53 0.3
Vũng Tàu 15:18 4.2 20:33 3.3 01:00 4.1 08:04 0.9

Dương Lịch 26/01/2020 (Âm Lịch 02/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 17:03 4.0 22:04 2.7 02:30 3.8 09:40 0.6
Cửa Gianh 03:00 1.6 0 0 0 0 19:19 0.2
Cửa Hội 04:06 2.7 0 0 0 0 19:31 0.2
Cửa Ông 06:00 4.0 0 0 0 0 17:51 0.6
Cửa Việt 12:00 1.0 07:08 0.7 02:00 1.0 18:56 0.4
Đà Nẵng 23:00 1.3 16:37 1.0 13:03 1.1 05:53 0.4
Định An 17:00 4.3 22:45 2.9 03:00 4.3 10:13 0.8
Hà Tiên 06:00 1.2 0 0 0 0 14:38 0.5
Hòn Dấu 05:17 3.6 0 0 0 0 18:43 0.2
Hồng Gai 05:19 3.8 0 0 0 0 18:28 0.5
Nha Trang 22:02 1.6 0 0 0 0 06:27 0.2
Quy Nhơn 22:11 2.2 0 0 0 0 06:13 0.9
Sài Gòn 19:00 3.9 0 0 03:34 3.7 11:34 1.0
Trường Sa 22:10 2.0 0 0 0 0 06:31 0.3
Vũng Tàu 16:00 4.2 21:10 3.2 01:25 4.1 08:41 1.0

Dương Lịch 27/01/2020 (Âm Lịch 03/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 18:00 3.9 22:42 2.6 03:00 3.8 10:15 0.6
Cửa Gianh 04:00 1.6 0 0 0 0 20:02 0.2
Cửa Hội 05:00 2.7 0 0 0 0 20:15 0.3
Cửa Ông 07:00 3.8 0 0 0 0 18:24 0.8
Cửa Việt 13:00 1.0 07:38 0.7 03:00 0.9 19:33 0.4
Đà Nẵng 23:12 1.2 17:34 1.0 14:00 1.1 06:27 0.4
Định An 17:21 4.3 23:17 2.8 04:00 4.2 10:47 0.9
Hà Tiên 06:06 1.2 0 0 0 0 15:05 0.5
Hòn Dấu 06:00 3.4 0 0 0 0 19:28 0.4
Hồng Gai 06:00 3.6 0 0 0 0 19:14 0.7
Nha Trang 23:00 1.5 0 0 0 0 06:52 0.2
Quy Nhơn 23:00 2.1 0 0 0 0 06:45 0.9
Sài Gòn 19:13 3.9 00:08 2.9 04:00 3.7 12:08 1.1
Trường Sa 23:00 1.9 0 0 0 0 07:06 0.3
Vũng Tàu 16:19 4.2 21:46 3.1 02:08 4.1 09:17 1.1

Dương Lịch 28/01/2020 (Âm Lịch 04/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 18:00 3.9 23:19 2.6 03:30 3.7 10:49 0.8
Cửa Gianh 04:15 1.5 09:14 1.2 13:00 1.3 20:43 0.3
Cửa Hội 05:14 2.6 0 0 0 0 20:54 0.5
Cửa Ông 07:07 3.6 0 0 0 0 18:46 1.0
Cửa Việt 13:28 1.0 08:07 0.7 03:00 0.9 20:11 0.4
Đà Nẵng 23:59 1.2 18:29 1.0 14:07 1.1 06:58 0.5
Định An 18:00 4.2 23:47 2.7 04:05 4.2 11:17 1.1
Hà Tiên 07:00 1.1 0 0 0 0 15:31 0.6
Hòn Dấu 07:00 3.2 0 0 0 0 20:07 0.6
Hồng Gai 07:00 3.4 0 0 0 0 19:51 0.8
Nha Trang 23:03 1.5 0 0 0 0 07:14 0.3
Quy Nhơn 23:23 2.0 0 0 0 0 07:15 1.0
Sài Gòn 20:00 3.8 00:44 2.8 05:00 3.6 12:39 1.2
Trường Sa 23:22 1.8 0 0 0 0 07:36 0.4
Vũng Tàu 17:00 4.2 22:23 3.0 03:00 4.0 09:51 1.3

Dương Lịch 29/01/2020 (Âm Lịch 05/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 18:24 3.9 23:58 2.5 04:00 3.6 11:21 1.0
Cửa Gianh 05:00 1.4 09:39 1.2 14:00 1.3 21:22 0.4
Cửa Hội 06:00 2.4 0 0 0 0 21:30 0.6
Cửa Ông 08:00 3.4 0 0 0 0 19:00 1.2
Cửa Việt 14:17 1.0 08:38 0.7 03:24 0.9 20:53 0.4
Đà Nẵng 0 0 19:24 0.9 15:00 1.1 07:25 0.5
Định An 18:14 4.1 0 0 05:00 4.0 11:44 1.3
Hà Tiên 07:00 1.0 0 0 0 0 15:53 0.6
Hòn Dấu 07:04 3.0 0 0 0 0 20:38 0.9
Hồng Gai 07:07 3.2 0 0 0 0 20:20 1.1
Nha Trang 23:59 1.4 0 0 0 0 07:32 0.3
Quy Nhơn 23:59 1.9 0 0 0 0 07:41 1.1
Sài Gòn 20:04 3.8 01:17 2.7 06:00 3.5 13:07 1.3
Trường Sa 23:59 1.6 0 0 0 0 08:03 0.5
Vũng Tàu 17:19 4.1 23:03 2.9 04:00 3.9 10:24 1.5

Dương Lịch 30/01/2020 (Âm Lịch 06/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 19:00 3.8 0 0 05:00 3.5 11:52 1.2
Cửa Gianh 05:10 1.4 10:09 1.1 15:00 1.3 22:00 0.5
Cửa Hội 06:00 2.3 0 0 0 0 22:03 0.8
Cửa Ông 08:12 3.1 0 0 0 0 19:00 1.4
Cửa Việt 15:08 1.0 09:14 0.7 04:00 0.9 21:39 0.5
Đà Nẵng 00:25 1.1 20:21 0.9 15:00 1.0 07:49 0.6
Định An 19:00 4.0 00:15 2.6 05:12 3.9 12:09 1.5
Hà Tiên 07:00 1.0 0 0 0 0 16:00 0.6
Hòn Dấu 07:18 2.7 0 0 0 0 21:00 1.1
Hồng Gai 08:00 3.0 0 0 0 0 20:36 1.3
Nha Trang 23:59 1.3 0 0 0 0 07:46 0.4
Quy Nhơn 0 0 0 0 0 0 08:04 1.2
Sài Gòn 20:27 3.8 01:50 2.6 07:00 3.4 13:36 1.4
Trường Sa 0 0 0 0 0 0 08:26 0.7
Vũng Tàu 18:00 4.1 23:46 2.8 04:18 3.8 10:56 1.7

Dương Lịch 31/01/2020 (Âm Lịch 07/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 19:16 3.7 00:39 2.5 05:09 3.4 12:24 1.5
Cửa Gianh 06:00 1.3 10:43 1.0 16:00 1.2 22:40 0.6
Cửa Hội 06:07 2.1 11:49 1.6 16:00 1.8 22:35 1.0
Cửa Ông 09:00 2.8 0 0 0 0 18:43 1.6
Cửa Việt 16:00 1.0 09:56 0.7 04:19 0.9 22:30 0.6
Đà Nẵng 15:14 1.0 21:23 0.9 01:04 1.0 08:11 0.6
Định An 19:01 4.0 00:45 2.5 06:00 3.7 12:33 1.8
Hà Tiên 07:00 0.9 0 0 0 0 13:24 0.6
Hòn Dấu 07:10 2.5 0 0 0 0 21:11 1.4
Hồng Gai 08:00 2.7 0 0 0 0 20:03 1.6
Nha Trang 0 0 19:42 1.1 16:00 1.2 07:55 0.5
Quy Nhơn 00:25 1.8 20:10 1.6 15:27 1.7 08:18 1.2
Sài Gòn 21:00 3.7 02:26 2.5 08:00 3.4 14:08 1.6
Trường Sa 00:29 1.5 20:58 1.3 16:16 1.4 08:42 0.8
Vũng Tàu 18:21 4.0 0 0 05:06 3.6 11:29 2.0

Dương Lịch 01/02/2020 (Âm Lịch 08/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 20:00 3.7 01:26 2.4 06:00 3.2 12:57 1.8
Cửa Gianh 06:00 1.2 11:21 0 17:00 1.2 23:24 0.8
Cửa Hội 06:07 2.0 12:00 1.5 17:00 1.7 23:09 1.2
Cửa Ông 09:03 2.5 0 0 0 0 18:04 1.8
Cửa Việt 17:00 1.0 10:43 0.7 05:00 0.9 23:28 0.6
Đà Nẵng 16:00 1.0 22:30 0.8 02:00 1.0 08:32 0.7
Định An 19:27 3.9 01:21 2.4 07:00 3.5 12:59 2.0
Hà Tiên 04:00 0.9 0 0 0 0 13:45 0.5
Hòn Dấu 07:00 1.2 0 0 0 0 21:07 1.6
Hồng Gai 08:00 2.4 0 0 0 0 18:27 1.8
Nha Trang 00:19 1.2 0 0 17:00 2.2 08:01 0.6
Quy Nhơn 01:00 1.7 22:07 1.5 16:00 1.7 08:20 1.3
Sài Gòn 21:23 3.7 03:09 2.3 09:00 3.3 14:46 1.9
Trường Sa 01:07 1.4 23:14 1.2 16:24 1.4 08:48 0.9
Vũng Tàu 19:00 3.9 00:36 2.7 06:00 3.4 12:02 2.4

Dương Lịch 02/02/2020 (Âm Lịch 09/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 20:16 3.6 02:23 2.3 07:09 3.1 13:38 2.1
Cửa Gianh 06:25 1.2 0 0 18:18 1.2 12:05 0.9
Cửa Hội 06:00 1.9 23:46 1.4 19:00 1.7 12:25 1.3
Cửa Ông 03:26 2.2 0 0 0 0 15:59 1.9
Cửa Việt 18:05 1.0 0 0 06:00 1.0 11:33 0.7
Đà Nẵng 16:03 1.1 08:51 0.7 03:00 0.9 23:41 0.7
Định An 20:00 3.9 13:29 2.3 08:00 3.3 02:05 2.3
Hà Tiên 04:00 0.9 0 0 0 0 14:14 0.5
Hòn Dấu 05:00 1.2 0 0 0 0 13:55 1.7
Hồng Gai 06:00 2.2 0 0 0 0 15:42 1.8
Nha Trang 16:10 1.3 0 0 0 0 08:02 0.6
Quy Nhơn 16:00 1.8 0 0 02:00 1.5 08:05 1.4
Sài Gòn 22:00 3.6 04:02 2.2 10:00 3.2 15:33 2.2
Trường Sa 17:00 1.5 0 0 02:00 1.2 08:33 1.0
Vũng Tàu 19:24 3.8 12:40 2.7 07:11 3.3 01:35 2.6

Dương Lịch 03/02/2020 (Âm Lịch 10/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 21:00 3.6 14:50 2.4 09:12 2.9 03:31 2.1
Cửa Gianh 06:17 1.2 00:19 0 20:05 1.2 12:54 0.8
Cửa Hội 06:00 1.9 0 0 20:28 1.8 13:03 1.1
Cửa Ông 01:00 2.5 0 0 0 0 13:51 1.7
Cửa Việt 19:27 1.0 00:34 0.7 06:27 1.0 12:25 0.7
Đà Nẵng 17:00 1.1 0 0 0 0 0 0
Định An 21:00 3.8 14:09 2.7 09:03 3.2 03:02 2.2
Hà Tiên 00:05 1.0 0 0 0 0 14:50 0.5
Hòn Dấu 04:00 1.2 0 0 0 0 13:44 1.4
Hồng Gai 02:04 2.3 0 0 0 0 13:37 1.6
Nha Trang 17:00 1.3 0 0 0 0 07:48 0.7
Quy Nhơn 16:23 1.8 0 0 0 0 07:15 1.4
Sài Gòn 23:00 3.6 16:30 2.4 11:11 3.2 05:05 2.0
Trường Sa 17:04 1.6 01:00 1.0 05:00 1.1 07:59 1.0
Vũng Tàu 20:00 3.8 13:26 3.0 09:00 3.3 02:41 2.5

Dương Lịch 04/02/2020 (Âm Lịch 11/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 22:00 3.6 16:31 2.7 11:12 3.0 04:39 1.8
Cửa Gianh 22:00 1.3 01:34 0 06:25 1.1 13:47 0.7
Cửa Hội 23:00 1.9 00:34 1.6 06:00 1.9 13:48 0.9
Cửa Ông 01:12 2.9 0 0 0 0 12:52 1.3
Cửa Việt 21:00 1.0 01:48 0.7 07:17 0.9 13:19 0.6
Đà Nẵng 17:20 1.1 0 0 0 0 00:47 0.6
Định An 22:00 3.8 15:15 3.0 11:06 3.2 04:13 2.1
Hà Tiên 01:00 1.0 0 0 0 0 15:36 0.4
Hòn Dấu 02:08 1.2 0 0 0 0 13:57 1.1
Hồng Gai 01:28 2.6 0 0 0 0 13:12 1.3
Nha Trang 17:16 1.4 0 0 0 0 06:13 0.7
Quy Nhơn 17:01 1.9 0 0 0 0 01:50 1.3
Sài Gòn 23:59 3.5 17:43 2.7 13:00 3.3 06:16 1.8
Trường Sa 18:00 1.7 0 0 0 0 02:00 0.9
Vũng Tàu 21:00 3.8 14:34 3.2 11:04 3.4 03:46 2.2

Dương Lịch 05/02/2020 (Âm Lịch 12/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 23:00 3.6 17:53 2.8 13:00 3.3 05:40 1.5
Cửa Gianh 23:17 1.4 03:23 0 06:26 1.2 14:41 0.6
Cửa Hội 0 0 0 0 0 0 14:40 0.7
Cửa Ông 02:00 3.3 0 0 0 0 13:17 1.0
Cửa Việt 22:07 1.0 03:02 0.7 08:06 0.9 14:12 0.6
Đà Nẵng 18:10 1.2 0 0 0 0 01:43 0.6
Định An 23:00 3.9 16:55 3.2 13:02 3.4 05:31 1.8
Hà Tiên 02:00 1.1 0 0 0 0 16:29 0.4
Hòn Dấu 02:00 1.2 0 0 0 0 14:25 0.9
Hồng Gai 02:00 2.9 0 0 0 0 13:32 1.0
Nha Trang 18:04 1.5 0 0 0 0 03:48 0.6
Quy Nhơn 18:00 2.0 0 0 0 0 02:35 1.1
Sài Gòn 14:09 3.5 19:17 2.8 0 0 07:21 1.5
Trường Sa 18:10 1.8 0 0 0 0 02:42 0.7
Vũng Tàu 22:00 3.8 16:12 3.4 12:21 3.6 04:43 1.9

Dương Lịch 06/02/2020 (Âm Lịch 13/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 23:59 3.7 18:57 2.8 14:00 3.6 06:35 1.1
Cửa Gianh 0 0 0 0 0 0 15:35 0.4
Cửa Hội 01:00 2.1 0 0 0 0 15:35 0.6
Cửa Ông 03:00 3.6 0 0 0 0 14:00 0.7
Cửa Việt 23:02 1.1 04:05 0.7 09:00 0.9 15:05 0.5
Đà Nẵng 19:04 1.2 0 0 0 0 02:32 0.5
Định An 23:59 4.0 18:48 3.2 14:00 3.7 06:41 1.5
Hà Tiên 02:16 1.2 0 0 0 0 17:29 0.4
Hòn Dấu 02:13 1.2 0 0 0 0 15:06 0.6
Hồng Gai 02:08 3.2 0 0 0 0 14:08 0.8
Nha Trang 19:00 1.5 0 0 0 0 04:07 0.4
Quy Nhơn 19:00 2.1 0 0 0 0 03:15 1.0
Sài Gòn 15:07 3.7 20:39 2.8 00:24 3.6 18:17 1.3
Trường Sa 19:00 1.9 0 0 0 0 03:24 0.5
Vũng Tàu 23:00 3.9 17:41 3.4 13:08 3.8 05:33 1.6

Dương Lịch 07/02/2020 (Âm Lịch 14/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 15:00 3.8 19:50 2.7 0 0 07:24 0.8
Cửa Gianh 00:17 1.5 0 0 0 0 16:28 0.3
Cửa Hội 02:00 2.4 0 0 0 0 16:33 0.4
Cửa Ông 03:19 3.9 0 0 0 0 14:53 0.5
Cửa Việt 23:59 1.1 04:55 0.8 22:00 1.0 15:56 0.5
Đà Nẵng 20:00 1.3 13:00 0.9 11:00 1.0 03:18 0.4
Định An 0 0 20:00 3.1 15:00 4.0 07:39 1m2
Hà Tiên 03:00 1.2 0 0 0 0 18:29 0.4
Hòn Dấu 03:00 1.1 0 0 0 0 15:54 0.4
Hồng Gai 03:00 3.5 0 0 0 0 14:56 0.6
Nha Trang 20:00 1.6 0 0 0 0 04:36 0.3
Quy Nhơn 20:00 2.2 0 0 0 0 03:54 0.9
Sài Gòn 16:00 3.9 21:37 2.8 01:14 3.7 09:08 1.0
Trường Sa 20:00 1.9 0 0 0 0 04:05 0.4
Vũng Tàu 14:00 4.0 18:41 3.3 23:59 4.0 06:20 1.2

Dương Lịch 08/02/2020 (Âm Lịch 15/01/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 15:25 4.0 20:36 2.6 01:00 3.8 08:09 0.5
Cửa Gianh 01:07 1.6 0 0 0 0 17:20 0.2
Cửa Hội 02:28 2.5 0 0 0 0 17:30 0.3
Cửa Ông 04:09 4.1 0 0 0 0 15:54 0.4
Cửa Việt 0 0 05:36 0.8 10:16 1.0 16:48 0.4
Đà Nẵng 21:00 1.3 14:16 0.9 11:20 1.0 04:02 0.4
Định An 01:00 4.2 20:53 3.0 15:13 4.2 08:28 0.9
Hà Tiên 04:00 1.2 0 0 0 0 19:29 0.4
Hòn Dấu 03:23 1.1 0 0 0 0 16:46 0.2
Hồng Gai 04:00 3.7 0 0 0 0 16:00 0.4
Nha Trang 21:00 1.6 0 0 0 0 05:08 0.2
Quy Nhơn 21:00 2.2 0 0 0 0 04:34 0.8
Sài Gòn 17:00 4.0 22:27 2.7 02:01 3.8 09:55 0.8
Trường Sa 21:00 2.0 0 0 0 0 04:47 0.3
Vũng Tàu 14:20 4.1 19:29 3.2 0 0 07:05 0.9