Bảng Lịch Thủy Triều 2019

Trước khi đi câu cá sông hoặc biển hãy ghé xem bảng thủy triều này để biết con nước đang lớn hay ròng.
Nếu bạn dùng thiết bị di động hãy vuốt bảng thủy triều qua lại để xem phần bị thiếu.
Hướng dẫn: Cách Xem Lịch Thủy Triều Câu Cá Sông Biển Cách Xem Lịch Thủy Triều Câu Cá Sông Biển.

Dương Lịch 17/11/2019 (Âm Lịch 21/10/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 19:00 4 11:40 0.6 04:00 3.9
Cửa Gianh 05:00 2 21:01 0.5
Cửa Hội 06:00 2.9 21:07 0.6
Cửa Ông 08:00 4.3 19:24 0.6
Cửa Việt 03:23 1.3 20:32 0.7 14:13 1.2 09:30 1
Đà Nẵng 07:48 0.6 15:15 1.3 17:28 1.2
Định An 04:18 4.4 11:58 1 19:00 4.2
Hà Tiên 07:07 1.3 23:07 0.4
Hòn Dấu 06:26 3.6 20:00 0.4
Hồ Chí Minh 05:04 4 13:38 1 21:00 4 01:16 2.9
Hồng Gai 07:07 3.9 19:23 0.6
Nha Trang 23:59 1.7 08:02 0.2
Quy Nhơn 23:59 2.5 08:13 1.1
Trường Sa 23:59 2 08:22 0.3
Vũng Tàu 03:00 4.2 10:36 1.1 18:00 4.1 22:42 3.4

Dương Lịch 18/11/2019 (Âm Lịch 22/10/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 20:04 3.9 12:29 0.7 05:00 3.8 00:17 2.9
Cửa Gianh 06:00 2 21:53 0.5
Cửa Hội 07:00 3 21:53 0.6
Cửa Ông 09:00 4.3 20:20 0.6
Cửa Việt 04:13 1.3 21:20 0.7 15:00 1.2 10:15 1.1
Đà Nẵng 00:19 1.5 08:39 0.6
Định An 05:00 4.3 12:45 1.1 20:00 4.1 00:26 3.3
Hà Tiên 08:00 1.2 23:57 0.5
Hòn Dấu 07:24 3.7 20:47 0.4
Hồ Chí Minh 21:26 4 14:23 1 06:00 3.9 02:00 2.9
Hồng Gai 08:00 4 20:16 0.5
Nha Trang 08:47 0.2
Quy Nhơn 09:10 1.1
Trường Sa 09:16 0.3
Vũng Tàu 03:08 4.1 11:25 1.2 19:00 4.1 23:44 3.5

Dương Lịch 19/11/2019 (Âm Lịch 23/10/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 21:10 3.9 13:28 0.9 05:19 3.6 01:24 3
Cửa Gianh 07:00 1.9 22:52 0.6
Cửa Hội 08:00 3 22:47 0.7
Cửa Ông 10:00 4.2 21:12 0.7
Cửa Việt 05:11 1.3 22:22 0.7 16:00 1.2 11:04 1.1
Đà Nẵng 01:00 1.5 09:35 0.7
Định An 06:00 4.1 13:37 1.3 21:00 4.1 01:25 3.4
Hà Tiên 09:00 1.2 17:47 0.6
Hòn Dấu 08:28 3.7 21:38 0.5
Hồ Chí Minh 22:25 3.9 15:15 1.1 07:00 3.7 02:59 3
Hồng Gai 09:00 3.9 21:07 0.6
Nha Trang 09:37 0.3
Quy Nhơn 01:00 2.4 10:11 1.2
Trường Sa 00:35 1.9 10:13 0.3
Vũng Tàu 20:00 4.1 12:22 1.3 04:00 4

Dương Lịch 20/11/2019 (Âm Lịch 24/10/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 22:14 3.9 14:37 1.1 06:22 3.4 02:26 3
Cửa Gianh 08:00 1.9 23:59 0.6
Cửa Hội 09:00 3 23:53 0.8
Cửa Ông 11:00 4 21:55 1
Cửa Việt 17:00 1.3 23:37 0.7 06:19 1.2 12:00 1.1
Đà Nẵng 02:00 1.4 10:34 0.7
Định An 22:00 4.2 14:37 1.4 07:00 3.9 02:36 3.3
Hà Tiên 09:22 1.1 17:54 0.6
Hòn Dấu 10:00 3.5 22:34 0.6
Hồ Chí Minh 23:59 3.9 16:16 1.2 08:02 3.5 04:09 2.9
Hồng Gai 10:00 3.8 21:55 0.8
Nha Trang 01:00 1.5 10:34 0.4
Quy Nhơn 01:24 2.4 11:13 1.2
Trường Sa 01:14 1.8 11:11 0.4
Vũng Tàu 21:10 4.1 13:28 1.5 05:00 3.7 01:15 3.5

Dương Lịch 21/11/2019 (Âm Lịch 25/10/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 23:10 3.9 15:52 1.3 08:28 3.2 04:09 2.8
Cửa Gianh 09:00 1.8
Cửa Hội 09:27 2.9
Cửa Ông 12:00 3.6 22:21 1.4
Cửa Việt 18:10 1.3 08:00 1.2 13:00 1.1
Đà Nẵng 19:17 1.3 11:33 0.8 03:15 1.3
Định An 23:00 4.2 15:42 1.6 08:28 3.7 03:54 3.1
Hà Tiên 10:13 1 17:54 0.6
Hòn Dấu 11:00 3.3 23:40 0.9
Hồ Chí Minh 17:24 1.4 10:11 3.4 05:31 2.7
Hồng Gai 11:00 3.5 22:35 1.1
Nha Trang 01:00 1.4 11:35 0.5 23:00 1.3
Quy Nhơn 03:00 2.2 12:09 1.3
Trường Sa 02:25 1.7 12:07 0.5
Vũng Tàu 22:09 4.1 14:41 1.77 07:14 3.5 03:06 3.3

Dương Lịch 22/11/2019 (Âm Lịch 26/10/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 23:59 4 17:02 1.5 10:29 3.2 05:17 2.4
Cửa Gianh 10:00 1.8 01:16 0.7 19:00 1.6 15:16 1.5
Cửa Hội 10:11 2.7 01:12 1
Cửa Ông 13:01 3.2 22:20 1.8
Cửa Việt 20:00 1.3 01:03 0.7 09:00 1.2 14:00 1
Đà Nẵng 20:00 1.4 12:30 0.8 05:20 1.3 00:47 1.2
Định An 23:59 4.3 16:49 1.8 10:11 3.7 05:09 2.8
Hà Tiên 11:09 0.9 18:00 0.6 01:00 0.8 05:00 0.7
Hòn Dấu 12:00 3
Hồ Chí Minh 01:00 4 18:34 1.5 12:00 3.5 06:47 2.4
Hồng Gai 12:02 3.1 23:01 1.5
Nha Trang 21:04 1.3 12:36 0.6
Quy Nhơn 04:24 2.1 12:56 1.4 21:00 2
Trường Sa 04:20 1.5 12:59 0.7 20:28 1.4
Vũng Tàu 23:00 4.2 15:53 1.9 09:27 3.6 04:22 2.9

Dương Lịch 23/11/2019 (Âm Lịch 27/10/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 18:04 1.6 12:00 3.4 06:10 2
Cửa Gianh 10:16 1.7 02:37 0.8 21:00 1.6 15:37 1.3
Cửa Hội 11:00 2.5 02:37 1.2 21:15 2.2 16:34 1.9
Cửa Ông 14:24 2.8 21:41 2.1
Cửa Việt 21:00 1.4 02:28 0.7 09:23 1.2 14:56 0.9
Đà Nẵng 20:12 1.5 13:21 0.9 07:11 1.3 01:53 1.1
Định An 17:54 2 12:00 3.7 06:10 2.4
Hà Tiên 02:00 1 18:21 0.5 12:18 0.8 07:45 0.7
Hòn Dấu 13:00 2.6 01:11 1.3
Hồ Chí Minh 01:25 4.1 19:38 1.6 13:20 3.7 07:45 2.1
Hồng Gai 13:14 2.7 23:07 1.9
Nha Trang 21:00 1.3 13:27 0.7
Quy Nhơn 06:28 2 13:35 1.5 20:14 2 01:05 1.8
Trường Sa 20:24 1.5 13:44 0.8 07:00 1.4 01:34 1.2
Vũng Tàu 23:30 4.3 16:59 2.1 11:00 3.8 05:13 2.4

An Giang, Bà Rịa Vũng Tàu, Bạc Liêu, Bắc Kạn, Bắc Giang, Bắc Ninh, Bến Tre, Bình Dương, Bình Định, Bình Phước, Bình Thuận, Cà Mau, Cao Bằng, Cần Thơ, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đăk Nông, Điện Biên, Đồng Nai, Đồng Tháp, Gia Lai, Hà Giang, Hà Nam, Hà Nội, Hà Tĩnh, Hải Dương, Hải Phòng, Hậu Giang, Hòa Bình, Hồ Chí Minh, Hưng Yên, Khánh Hòa, Kiên Giang, Kon Tum, Lai Châu, Lâm Đồng, Lạng Sơn, Lào Cai, Long An, Nam Định, Nghệ An, Ninh Bình, Ninh Thuận, Phú Thọ, Phú Yên, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sóc Trăng, Sơn La, Tây Ninh, Thái Bình, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế, Tiền Giang, Trà Vinh, Tuyên Quang, Vĩnh Long, Vĩnh Phúc, Yên Bái.