Bảng Lịch Thủy Triều 2019

Trước khi đi câu cá sông hoặc biển hãy ghé xem bảng thủy triều này để biết con nước đang lớn hay ròng.
Nếu bạn dùng thiết bị di động hãy vuốt bảng thủy triều qua lại để xem phần bị thiếu.
Hướng dẫn: Cách Xem Lịch Thủy Triều Câu Cá Sông Biển Cách Xem Lịch Thủy Triều Câu Cá Sông Biển.

Dương Lịch 24/07/2019 (Âm Lịch 22/06/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 08:00 3.7 00:40 1.4 18:18 3.2 13:53 2.5
Cửa Gianh 18:16 1.2 10:50 0.5 04:00 1.1 23:51 0.9
Cửa Hội 19:00 2.2 10:49 1.1
Cửa Ông 21:19 2.7 07:06 1.6
Cửa Việt 04:26 0.8 10:53 0.4 17:30 0.8 23:20 0.5
Đà Nẵng 04:00 0.9 21:00 0.5 14:04 0.8 09:36 0.7
Định An 08:00 3.4 00:56 1.2 19:02 3 13:53 1.9
Hà Tiên 17:00 0.9 01:49 0.6
Hòn Dấu 19:18 2.3 09:19 1.3
Hồ Chí Minh 09:17 3.3 02:24 1.2 21:08 2.8 15:34 2
Hồng Gai 20:25 2.6 08:00 1.5
Nha Trang 12:16 1.2 20:23 0.5 05:00 1.2 07:37 1.1
Quy Nhơn 13:00 1.6 20:44 1.1 04:13 1.6 08:06 1.5
Trường Sa 05:00 1.4 21:13 0.8 13:04 1.4 09:10 1.3
Vũng Tàu 07:00 3.6 18:20 3 13:06 2.4

Dương Lịch 25/07/2019 (Âm Lịch 23/06/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 08:19 3.7 01:20 1.7 20:00 3 14:57 2.3
Cửa Gianh 05:00 1.1 11:39 0.7 19:00 1.1
Cửa Hội 19:00 2.1 11:31 1.3 05:18 1.8 00:43 1.6
Cửa Ông 17:00 2.3 06:33 1.8
Cửa Việt 05:25 0.8 11:52 0.4 18:13 0.8
Đà Nẵng 04:07 0.9 21:28 0.6 15:18 0.8 10:44 0.7
Định An 08:06 3.5 01:30 1.5 20:15 2.8 14:42 1.8
Hà Tiên 12:00 0.9 02:13 0.5
Hòn Dấu 19:00 2.1 09:30 1.6
Hồ Chí Minh 10:00 3.3 03:09 1.5 22:24 2.8 16:35 1.8
Hồng Gai 20:00 2.3 07:00 1.7
Nha Trang 05:00 1.2 20:28 0.6
Quy Nhơn 04:20 1.6 20:42 1.2 14:00 1.5 10:25 1.4
Trường Sa 05:01 1.4 21:11 0.9
Vũng Tàu 07:23 3.6 00:27 2 20:00 2.9 14:07 2.3

Dương Lịch 26/07/2019 (Âm Lịch 24/06/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 09:00 3.7 16:05 2.1 22:00 3 02:15 2.1
Cửa Gianh 07:00 1.1 02:41 0.8 19:00 1.1 00:35 0.8
Cửa Hội 19:00 2 01:01 1.4 07:00 1.9 12:22 1.5
Cửa Ông 13:26 2.6 05:04 1.9
Cửa Việt 07:00 0.8 12:57 0.5 19:00 0.8 00:07 0.5
Đà Nẵng 05:00 1 11:53 0.6 17:04 0.7 21:57 0.6
Định An 09:00 3.5 15:39 1.6 22:00 2.8 02:10 1.7
Hà Tiên 12:24 1 02:27 0.5
Hòn Dấu 16:19 2.1 02:50 1.7
Hồ Chí Minh 11:00 3.2 17:44 1.6 23:59 2.8 04:00 1.7
Hồng Gai 14:26 2.3 05:06 1.9
Nha Trang 05:00 1.3 20:17 0.7
Quy Nhơn 05:00 1.7 10:18 1.3
Trường Sa 05:16 1.5 20:47 1 17:12 1.1 13:16 1
Vũng Tàu 08:00 3.5 15:11 2 21:20 2.9 10:10 2.3

Dương Lịch 27/07/2019 (Âm Lịch 25/06/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 10:00 3.6 17:10 1.7 23:59 3.1 03:39 2.4
Cửa Gianh 08:22 1.1 01:23 0.7 19:06 1.1 14:02 0.9
Cửa Hội 18:31 2 01:34 1.2 09:00 1.9 13:31 1.7
Cửa Ông 14:00 3 02:59 1.8
Cửa Việt 08:00 0.9 00:53 0.5 20:00 0.8 14:07 0.5
Đà Nẵng 05:12 1 13:00 0.5
Định An 09:29 3.5 16:43 1.4 23:22 2.8 03:00 2
Hà Tiên 13:28 1.1 03:28 0.5
Hòn Dấu 14:14 2.3 02:18 1.5
Hồ Chí Minh 11:26 3.2 18:51 1.3 05:08 2
Hồng Gai 14:00 2.6 02:33 1.7
Nha Trang 05:24 1.3 16:34 0.7
Quy Nhơn 05:03 1.8 14:11 1.2
Trường Sa 06:00 1.6 14:11 0.9
Vũng Tàu 09:00 3.5 16:10 1.8 23:09 3.1 02:04 2.5

Dương Lịch 28/07/2019 (Âm Lịch 26/06/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 11:00 3.7 18:06 1.4 05:06 2.6
Cửa Gianh 10:06 1.2 02:14 0.6 19:19 1.1 15:42 1
Cửa Hội 11:00 2.1 02:16 1 18:00 2 15:13 1.9
Cửa Ông 14:12 3.4 01:11 1.4
Cửa Việt 09:06 0.9 01:39 0.5 20:23 0.8 15:15 0.6
Đà Nẵng 06:00 1.1 13:55 0.4 21:15 0.8 23:20 0.7
Định An 10:22 3.5 17:50 1.1 04:03 2.3
Hà Tiên 14:00 1.1 04:15 0.4
Hòn Dấu 14:00 2.6 02:22 1.2
Hồ Chí Minh 12:15 3.3 19:49 1 01:19 3 06:28 2.2
Hồng Gai 14:00 2.9 01:38 1.4
Nha Trang 06:01 1.4 15:55 0.5
Quy Nhơn 06:00 1.9 14:55 1
Trường Sa 06:06 1.7 14:56 0.7
Vũng Tàu 09:19 3.5 17:03 1.4 03:16 2.8

Dương Lịch 29/07/2019 (Âm Lịch 27/06/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 12:00 3.7 18:58 1 01:07 3.4 06:18 2.7
Cửa Gianh 11:25 1.4 03:06 0.5
Cửa Hội 13:00 2.3 03:03 0.8
Cửa Ông 15:00 3.8 01:37 1.1
Cửa Việt 10:12 0.9 02:27 0.4 21:04 0.8 16:15 0.6
Đà Nẵng 07:00 1.1 14:48 0.4 22:16 0.8
Định An 11:21 3.6 18:54 0.8 01:00 3 05:22 2.5
Hà Tiên 15:00 1.2 05:07 0.4
Hòn Dấu 14:22 3 02:46 0.9
Hồ Chí Minh 02:28 3.3 20:41 0.7 13:01 3.3 07:54 2.3
Hồng Gai 14:21 3.3 01:52 1.1
Nha Trang 07:00 1.5 16:20 0.4
Quy Nhơn 06:25 2 15:36 0.9
Trường Sa 07:00 1.8 15:39 0.5
Vũng Tàu 10:08 3.6 17:52 1.1 00:21 3.3 04:42 2.9

Dương Lịch 30/07/2019 (Âm Lịch 28/06/2019)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 12:24 3.8 19;45 0.6 02:10 3.7 07:17 2.7
Cửa Gianh 12:27 1.5 03:58 0.3
Cửa Hội 14:00 2.5 03:55 0.6
Cửa Ông 16:00 4.1 02:23 0.8
Cửa Việt 11:06 0.9 03:17 0.4 22:00 0.8 17:04 0.6
Đà Nẵng 08:00 1.2 15:37 0.3 23:00 0.9 00:24 0.8
Định An 12:20 3.8 19:51 0.6 02:00 3.3 06:52 2.6
Hà Tiên 15:17 1.3 06:00 0.4
Hòn Dấu 15:00 3.3 03:24 0.6
Hồ Chí Minh 03:23 3.5 21:30 0.5 14:00 3.4 09:00 2.4
Hồng Gai 15:03 3.6 02:27 0.8
Nha Trang 08:00 1.6 16:51 0.3
Quy Nhơn 07:15 2.1 16:17 0.8
Trường Sa 07:21 1.9 16:22 0.4
Vũng Tàu 11:00 3.7 18:39 0.7 01:12 3.5 05:58 3

An Giang, Bà Rịa Vũng Tàu, Bạc Liêu, Bắc Kạn, Bắc Giang, Bắc Ninh, Bến Tre, Bình Dương, Bình Định, Bình Phước, Bình Thuận, Cà Mau, Cao Bằng, Cần Thơ, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đăk Nông, Điện Biên, Đồng Nai, Đồng Tháp, Gia Lai, Hà Giang, Hà Nam, Hà Nội, Hà Tĩnh, Hải Dương, Hải Phòng, Hậu Giang, Hòa Bình, Hồ Chí Minh, Hưng Yên, Khánh Hòa, Kiên Giang, Kon Tum, Lai Châu, Lâm Đồng, Lạng Sơn, Lào Cai, Long An, Nam Định, Nghệ An, Ninh Bình, Ninh Thuận, Phú Thọ, Phú Yên, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sóc Trăng, Sơn La, Tây Ninh, Thái Bình, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế, Tiền Giang, Trà Vinh, Tuyên Quang, Vĩnh Long, Vĩnh Phúc, Yên Bái.