Bảng Lịch Thủy Triều 2020

Trước khi đi câu cá sông hoặc biển hãy ghé xem bảng thủy triều này để biết con nước đang lớn hay ròng.
Nếu bạn dùng thiết bị di động hãy vuốt bảng thủy triều qua lại để xem phần bị thiếu.
Hướng dẫn: Cách Xem Lịch Thủy Triều Câu Cá Sông Biển Cách Xem Lịch Thủy Triều Câu Cá Sông Biển.

Dương Lịch 01/04/2020 (Âm Lịch 09/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 19:00 3.5 14:24 3.0 09:07 3.4 01:41 1.4
Cửa Gianh 20:00 1.4 0 0 0 0 11:02 0.4
Cửa Hội 21:00 2.3 0 0 0 0 10:58 0.6
Cửa Ông 23:00 3.7 0 0 0 0 09:38 0.8
Cửa Việt 19:00 0.9 0 0 05:00 0.8 10:38 0.5
Đà Nẵng 14:11 1.0 0 0 0 0 23:12 0.4
Định An 18:22 3.5 13:12 3.0 09:04 3.1 01:41 1.4
Hà Tiên 22:03 1.1 0 0 0 0 12:59 0.5
Hòn Dấu 22:15 3.0 0 0 0 0 10:10 0.7
Hồng Gai 22:23 3.3 0 0 0 0 09:52 0.9
Nha Trang 14:00 1.5 0 0 0 0 23:37 0.5
Quy Nhơn 14:00 1.9 0 0 0 0 0 0
Sài Gòn 10:27 3.3 15:47 2.7 20:00 3.3 03:33 1.3
Trường Sa 14:00 1.7 0 0 0 0 23:56 0.5
Vũng Tàu 17:00 3.6 12:00 3.2 08:00 3.4 00:42 1.7

Dương Lịch 02/04/2020 (Âm Lịch 10/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 11:00 3.5 16:15 3.0 20:00 3.3 02:00 1.4
Cửa Gianh 21:27 1.5 0 0 0 0 12:05 0.4
Cửa Hội 23:00 2.4 0 0 0 0 11:55 0.6
Cửa Ông 0 0 0 0 0 0 10:40 0.7
Cửa Việt 21:00 0.9 01:09 0.7 05:12 0.8 11:33 0.5
Đà Nẵng 15:10 1.0 0 0 0 0 0 0
Định An 20:00 3.3 15:52 3.1 11:20 3.2 02:58 1.4
Hà Tiên 23:10 1.1 0 0 0 0 14:00 0.5
Hòn Dấu 23:59 3.2 0 0 0 0 11:04 0.6
Hồng Gai 23:59 3.4 0 0 0 0 10:41 0.7
Nha Trang 14:00 1.5 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn 15:00 1.9 0 0 0 0 00:00 0.9
Sài Gòn 12:00 3.4 17:19 2.8 21:09 3.1 04:39 1.3
Trường Sa 15:00 1.8 0 0 0 0 0 0
Vũng Tàu 10:24 3.5 13:55 3.4 17:20 3.5 01:51 1.6

Dương Lịch 03/04/2020 (Âm Lịch 11/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 12:13 3.7 17:39 1.9 22:00 3.3 04:24 1.3
Cửa Gianh 23:00 1.5 0 0 0 0 13:19 0.4
Cửa Hội 23:59 2.5 0 0 0 0 13:11 0.6
Cửa Ông 00:07 3.8 0 0 0 0 11:28 0.7
Cửa Việt 22:00 0.9 0 0 0 0 12:44 0.4
Đà Nẵng 17:00 1.0 0 0 0 0 00:20 0.4
Định An 12:27 3.5 17:51 2.9 22:06 3.2 04:24 1.3
Hà Tiên 0 0 0 0 0 0 15:40 0.5
Hòn Dấu 0 0 0 0 0 0 12:10 0.5
Hồng Gai 0 0 0 0 0 0 11:34 0.7
Nha Trang 15:00 1.4 0 0 0 0 01:21 0.5
Quy Nhơn 16:00 1.9 0 0 0 0 01:07 0.8
Sài Gòn 13:29 3.5 19:06 2.7 23:23 3.1 05:54 1.2
Trường Sa 16:04 1.7 0 0 0 0 01:02 0.5
Vũng Tàu 12:00 3.7 16:43 3.3 20:09 3.4 03:10 1.5

Dương Lịch 04/04/2020 (Âm Lịch 12/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 13:05 3.9 18:36 1.6 23:59 3.4 05:35 1.2
Cửa Gianh 23:29 1.5 0 0 0 0 14:37 0.3
Cửa Hội 0 0 0 0 0 0 14:41 0.6
Cửa Ông 01:21 3.7 0 0 0 0 12:34 0.8
Cửa Việt 22:29 0.9 03:16 0.7 07:24 0.9 14:05 0.4
Đà Nẵng 18:25 1.0 0 0 0 0 01:22 0.4
Định An 13:01 3.7 18:51 2.6 23:59 3.4 05:42 1.2
Hà Tiên 01:00 1.1 0 0 0 0 16:03 0.6
Hòn Dấu 01:00 3.2 0 0 0 0 13:33 0.5
Hồng Gai 01:00 3.5 0 0 0 0 12:31 0.7
Nha Trang 14:00 1.3 0 0 0 0 02:27 0.4
Quy Nhơn 18:00 1.9 0 0 0 0 02:01 0.8
Sài Gòn 14:22 3.7 20:13 2.4 0 0 07:08 1.1
Trường Sa 18:00 1.7 0 0 0 0 02:00 0.5
Vũng Tàu 12:08 3.8 17:39 3.0 22:27 3.5 04:24 1.4

Dương Lịch 05/04/2020 (Âm Lịch 13/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 14:00 4.0 19:21 1.3 0 0 06:35 1.0
Cửa Gianh 0 0 0 0 0 0 15:50 0.3
Cửa Hội 01:00 2.5 0 0 0 0 16:03 0.6
Cửa Ông 03:00 3.6 0 0 0 0 13:31 1.0
Cửa Việt 23:00 0.9 03:54 0.7 09:00 0.9 15:23 0.4
Đà Nẵng 20:00 1.1 14:16 0.8 10:00 1.0 02:15 0.4
Định An 14:00 3.8 19:33 2.2 0 0 06:45 1.0
Hà Tiên 02:00 1.0 0 0 0 0 18:45 0.6
Hòn Dấu 02:00 3.2 0 0 0 0 15:04 0.6
Hồng Gai 02:00 3.5 0 0 0 0 13:40 0.8
Nha Trang 19:26 1.3 0 0 0 0 03:15 0.4
Quy Nhơn 19:14 1.9 0 0 0 0 02:46 0.8
Sài Gòn 15:03 3.9 21:02 2.1 01:13 3.3 08:11 0.9
Trường Sa 19:25 1.7 0 0 0 0 02:52 0.5
Vũng Tàu 13:00 3.9 18:19 2.6 23:59 3.8 05:26 1.2

Dương Lịch 06/04/2020 (Âm Lịch 14/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 14:16 4.1 20:01 1.9 01:00 3.6 07:26 0.9
Cửa Gianh 00:10 1.5 0 0 0 0 16:57 0.3
Cửa Hội 01:13 2.5 0 0 0 0 17:16 0.6
Cửa Ông 04:00 3.4 0 0 0 0 18:00 1.4
Cửa Việt 10:00 1.0 04:28 0.7 23:28 0.9 16:30 0.3
Đà Nẵng 21:00 1.1 15:11 0.7 10:00 1.0 03:02 0.4
Định An 14:01 4.0 20:12 1.8 01:00 3.7 07:36 0.9
Hà Tiên 03:00 1.0 19:46 0.6 15:13 0.9 08:30 0.7
Hòn Dấu 03:00 3.1 0 0 0 0 16:35 0.8
Hồng Gai 03:00 3.3 0 0 0 0 16:19 1.1
Nha Trang 21:00 1.3 16:05 1.0 11:23 1.2 03:55 0.4
Quy Nhơn 21:00 1.8 14:00 1.4 11:00 1.5 03:26 0.9
Sài Gòn 16:00 3.9 21:46 1.8 02:22 3.5 09:04 0.9
Trường Sa 21:00 1.7 0 0 0 0 03:39 0.5
Vũng Tàu 13:07 4.1 18:57 2.2 0 0 06:19 1.1

Dương Lịch 07/04/2020 (Âm Lịch 15/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 15:00 4.1 20:40 1.6 02:00 3.9 08:13 0.9
Cửa Gianh 01:00 1.4 05:43 1.1 11:00 1.3 17:59 0.3
Cửa Hội 02:00 2.3 07:32 1.8 11:00 2.0 18:21 0.7
Cửa Ông 05:00 3.2 0 0 0 0 20:48 1.5
Cửa Việt 11:00 1.1 05:00 0.6 0 0 17:28 0.3
Đà Nẵng 22:00 1.1 16:00 0.7 10:17 1.1 03:44 0.5
Định An 14:30 4.1 20:49 1.5 02:00 3.9 08:22 0.9
Hà Tiên 16:00 1.0 08:41 0.6 04:00 0.9 21:28 0.6
Hòn Dấu 04:00 2.8 0 0 0 0 18:11 1.0
Hồng Gai 04:00 3.1 0 0 0 0 18:39 1.2
Nha Trang 22:00 1.3 16:42 0.8 11:03 1.2 04:28 0.5
Quy Nhơn 22:00 1.8 15:19 1.3 10:19 1.5 04:01 1.0
Sài Gòn 16:13 4.0 22:28 1.6 03:16 3.8 09:53 0.9
Trường Sa 22:00 1.7 15:35 1.1 11:00 1.3 04:21 0.6
Vũng Tàu 14:00 4.1 19:36 1.8 01:00 4.0 07:08 1.1

Dương Lịch 08/04/2020 (Âm Lịch 16/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 03:00 4.1 21:17 1.3 15:16 4.1 08:56 1.0
Cửa Gianh 12:00 1.4 06:03 0.9 01:12 1.3 18:56 0.4
Cửa Hội 02:14 2.1 06:52 1.6 12:08 2.1 19:20 0.8
Cửa Ông 06:01 2.8 0 0 0 0 23:42 1.5
Cửa Việt 12:00 1.1 05:38 0.5 00:01 0.9 18:22 0.3
Đà Nẵng 23:00 1.1 16:49 0.6 11:00 1.1 04:23 0.5
Định An 15:00 4.2 21:26 1.1 02:29 4.1 09:04 1.0
Hà Tiên 17:00 1.1 09:05 0.6 04:22 0.9 23:10 0.6
Hòn Dấu 05:00 2.5 0 0 0 0 19:57 1.2
Hồng Gai 05:00 2.8 0 0 0 0 21:10 1.4
Nha Trang 11:01 1.2 17:19 0.7 23:00 1.2 04:56 0.6
Quy Nhơn 23:00 1.8 16:21 1.2 10:26 1.6 04:32 1.1
Sài Gòn 04:06 4.0 23:09 1.3 17:00 4.0 10:39 1.1
Trường Sa 23:02 1.6 16:32 0.9 11:00 1.4 04:59 0.8
Vũng Tàu 02:00 4.2 20:16 1.5 14:07 4.2 07:53 1.2

Dương Lịch 09/04/2020 (Âm Lịch 17/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 03:28 4.2 09:37 1.2 16:00 4.1 21:56 1.1
Cửa Gianh 13:00 1.5 06:31 0.8 02:00 1.2 19:52 0.5
Cửa Hội 13:15 2.3 07:05 1.4 02:24 1.9 20:15 0.9
Cửa Ông 17:00 2.7 0 0 0 0 0 0
Cửa Việt 13:00 1.2 06:16 0.4 01:00 0.9 19:14 0.3
Đà Nẵng 11:09 1.2 04:58 0.6 23:59 1.1 17:37 0.5
Định An 03:14 4.2 09:44 1.2 15:25 4.2 22:00 0.9
Hà Tiên 18:00 1.1 0 0 05:04 0.8 09:34 0.5
Hòn Dấu 12:02 2.3 0 0 0 0 22:00 1.4
Hồng Gai 06:00 2.4 10:00 2.3 12:24 2.4 15:14 2.3
Nha Trang 11:08 1.3 05:19 0.7 23:59 1.2 17:59 0.6
Quy Nhơn 11:00 1.7 04:59 1.2 23:59 1.7 17:18 1.1
Sài Gòn 05:00 4.1 11:22 13.0 17:11 4.0 23:50 1.2
Trường Sa 0 0 05:30 1.0 11:03 1.4 17:27 0.7
Vũng Tàu 02:24 4.4 08:36 1.5 15:00 4.1 20:57 1.2

Dương Lịch 10/04/2020 (Âm Lịch 18/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 04:16 4.2 10:17 1.5 16:10 4.0 22:35 1.0
Cửa Gianh 14:01 1.6 07:06 0.6 02:00 1.1 20:46 0.6
Cửa Hội 14:20 2.4 21:07 1.1 02:08 1.7 07:30 1.1
Cửa Ông 18:00 3.0 0 0 0 0 02:07 1.3
Cửa Việt 14:00 1.2 06:56 0.4 01:12 0.9 20:05 0.3
Đà Nẵng 12:00 1.2 05:29 0.7 0 0 18:26 0.5
Định An 04:00 4.2 10:21 1.5 16:00 4.1 22:39 0.7
Hà Tiên 18:19 1.2 01:08 0.6 06:00 0.7 10:06 0.5
Hòn Dấu 15:20 2.6 0 0 0 0 0 0
Hồng Gai 17:00 2.7 0 0 0 0 0 0
Nha Trang 11:22 1.4 05:32 0.8 0 0 18:40 0.5
Quy Nhơn 11:03 1.8 05:20 1.4 0 0 18:15 1.0
Sài Gòn 06:00 4.1 12:00 1.5 17:28 3.9 0 0
Trường Sa 00:10 1.6 05:53 1.1 11:16 1.5 18:24 0.6
Vũng Tàu 03:14 4.4 09:18 1.8 15:06 4.1 21:38 1.0

Dương Lịch 11/04/2020 (Âm Lịch 19/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 05:05 4.1 10:56 1.9 17:00 3.9 23:15 0.9
Cửa Gianh 15:04 1.6 21:04 0.8 02:00 1.0 07:45 0.5
Cửa Hội 15:28 2.4 22:02 1.4 02:00 1.6 08:02 0.8
Cửa Ông 19:00 3.4 0 0 0 0 03:58 1.1
Cửa Việt 14:29 1.1 20:57 0.4 02:00 0.9 07:38 0.3
Đà Nẵng 12:00 1.2 05:55 0.8 01:00 1.1 19:16 0.4
Định An 16:18 4.1 10:56 1.8 05:00 4.0 23:18 0.7
Hà Tiên 19:06 1.2 02:35 0.6 06:20 0.7 10:39 0.5
Hòn Dấu 17:00 2.8 0 0 0 0 03:33 1.2
Hồng Gai 18:07 3.0 0 0 0 0 03:36 1.3
Nha Trang 12:00 1.5 05:32 0.9 01:00 1.1 19:24 0.4
Quy Nhơn 11:27 1.9 05:26 1.5 01:00 1.6 19:13 0.9
Sài Gòn 07:00 4.1 12:42 1.8 18:00 3.9 00:30 1.0
Trường Sa 12:00 1.6 06:00 1.3 01:24 1.5 19:23 0.5
Vũng Tàu 04:04 4.3 09:58 2.1 16:00 4.0 22:21 1.0

Dương Lịch 12/04/2020 (Âm Lịch 20/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 06:00 3.9 11:36 2.2 17:00 3.8 23:58 1.0
Cửa Gianh 16:10 1.6 0 0 02:08 1.0 08:29 0.3
Cửa Hội 17:00 2.5 0 0 0 0 08:37 0.6
Cửa Ông 20:00 3.6 0 0 0 0 05:37 1.0
Cửa Việt 15:28 1.1 21:50 0.5 02:26 0.8 08:21 0.3
Đà Nẵng 12:26 1.2 06:14 0.8 02:00 1.0 20:08 0.4
Định An 17:00 3.9 11:30 2.2 06:00 3.8 23:59 0.7
Hà Tiên 20:00 1.2 0 0 0 0 11:13 0.5
Hòn Dấu 18:04 3.1 0 0 0 0 07:00 0.9
Hồng Gai 19:09 3.3 0 0 0 0 05:14 1.0
Nha Trang 12:02 1.5 05:14 0.9 02:00 1.0 20:11 0.4
Quy Nhơn 12:00 2.0 0 0 0 0 20:14 0.9
Sài Gòn 07:21 4.0 13:18 2.1 18:00 3.8 01:09 0.9
Trường Sa 12:00 1.7 05:15 1.3 03:04 1.4 20:26 0.5
Vũng Tàu 05:00 4.2 10:38 2.5 16:00 3.9 23:06 1.0

Dương Lịch 13/04/2020 (Âm Lịch 21/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 07:00 3.7 12:19 2.6 17:05 3.7 0 0
Cửa Gianh 17:23 1.5 0 0 0 0 09:16 0.3
Cửa Hội 18:00 2.4 0 0 0 0 09:17 0.4
Cửa Ông 21:00 3.7 0 0 0 0 07:12 0.8
Cửa Việt 17:00 1.0 22:46 0.6 03:00 0.8 09:06 0.3
Đà Nẵng 13:00 1.2 06:28 0.9 03:00 1.0 21:05 0.4
Định An 17:14 3.8 12:06 2.5 07:00 3.6 0 0
Hà Tiên 21:00 1.2 0 0 0 0 11:47 0.5
Hòn Dấu 20:00 3.2 0 0 0 0 08:04 0.6
Hồng Gai 20:14 3.4 0 0 0 0 07:00 0.8
Nha Trang 12:25 1.6 0 0 0 0 21:04 0.4
Quy Nhơn 12:21 2.0 0 0 0 0 21:22 0.9
Sài Gòn 08:10 3.8 13:53 2.3 19:00 3.7 01:48 0.9
Trường Sa 12:25 1.8 0 0 0 0 21:34 0.5
Vũng Tàu 06:00 3.9 11:18 2.9 16:21 3.8 23:55 1.2

Dương Lịch 14/04/2020 (Âm Lịch 22/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 08:09 3.5 13:12 2.9 17:19 3.5 00:46 1.1
Cửa Gianh 19:00 1.5 0 0 0 0 10:09 0.2
Cửa Hội 19:25 2.4 0 0 0 0 10:00 0.4
Cửa Ông 22:00 3.7 0 0 0 0 08:35 0.7
Cửa Việt 18:00 0.9 23:46 0.6 04:00 0.8 09:55 0.3
Đà Nẵng 13:25 1.1 0 0 0 0 22:06 0.4
Định An 18:00 3.6 12:54 2.8 08:00 3.4 00:45 0.8
Hà Tiên 22:00 1.1 0 0 0 0 12:18 0.5
Hòn Dấu 21:13 3.3 0 0 0 0 09:03 0.5
Hồng Gai 21:22 3.5 0 0 0 0 08:27 0.7
Nha Trang 13:00 1.5 0 0 0 0 22:09 0.5
Quy Nhơn 13:00 2.0 0 0 0 0 22:38 0.9
Sài Gòn 09:04 3.6 14:31 2.6 19:05 3.5 02:30 1.0
Trường Sa 13:00 1.8 0 0 0 0 22:45 0.5
Vũng Tàu 07:05 3.7 12:07 3.2 17:00 3.6 0 0

Dương Lịch 15/04/2020 (Âm Lịch 23/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 10:00 3.4 14:34 3.1 18:00 3.4 01:43 1.3
Cửa Gianh 20:14 1.5 0 0 0 0 11:08 0.3
Cửa Hội 21:02 2.4 0 0 0 0 10:51 0.4
Cửa Ông 23:00 3.6 0 0 0 0 09:28 0.7
Cửa Việt 19:25 0.8 0 0 04:18 0.8 10:50 0.3
Đà Nẵng 14:00 1.1 0 0 0 0 23:11 0.4
Định An 09:19 3.3 14:19 2.9 19:00 3.3 01:40 1.0
Hà Tiên 23:00 1.1 0 0 0 0 12:41 0.6
Hòn Dấu 23:00 3.3 0 0 0 0 10:03 0.4
Hồng Gai 23:00 3.5 0 0 0 0 09:29 0.6
Nha Trang 13:05 1.5 0 0 0 0 23:35 0.5
Quy Nhơn 14:00 2.0 0 0 0 0 23:53 0.9
Sài Gòn 10:11 3.4 15:27 2.8 20:00 3.3 03:19 1.1
Trường Sa 14:00 1.8 0 0 0 0 23:54 0.5
Vũng Tàu 09:00 3.6 0 0 0 0 00:53 1.3

Dương Lịch 16/04/2020 (Âm Lịch 24/03/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 12:00 3.5 16:25 3.1 18:00 3.2 02:52 1.5
Cửa Gianh 22:00 1.4 0 0 0 0 12:14 0.3
Cửa Hội 23:00 2.5 0 0 0 0 11:54 0.6
Cửa Ông 23:59 3.5 0 0 0 0 10:28 0.8
Cửa Việt 21:07 0.8 00:53 0.6 05:04 0.8 11:56 0.3
Đà Nẵng 15:00 1.0 0 0 0 0 0 0
Định An 11:00 3.4 16:44 2.9 20:15 3.0 02:49 1.1
Hà Tiên 23:59 1.0 0 0 0 0 08:00 0.6
Hòn Dấu 23:59 3.2 0 0 0 0 11:06 0.5
Hồng Gai 23:59 3.4 0 0 0 0 10:21 0.7
Nha Trang 13:05 1.4 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn 14:19 1.9 0 0 0 0 0 0
Sài Gòn 12:00 3.3 18:13 2.9 21:00 3.0 04:21 1.2
Trường Sa 14:28 1.7 0 0 0 0 0 0
Vũng Tàu 11:02 3.7 0 0 0 0 02:02 1.5