Lịch thủy triều 2021

Trước khi đi câu, các cần thủ hãy xem dự báo con nước đang lớn hay ròng.
Nếu bạn dùng thiết bị di động hãy vuốt bảng lịch thủy triều qua lại để xem phần bị thiếu.

Tải ứng dụng xem Lịch thủy triều - mồi câu cá cho điện thoại của bạn ngay:

Video hướng dẫn

Dương lịch 17/05/2021 (âm lịch 06/04/2021)

Địa danh Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng
Cần Giờ 16:15 3.8 7:10 3.7 12:14 3.1 0:00 0
Cửa Gianh 18:09 1.5 0:00 0 0:00 0 9:09 0.2
Cửa Hội 19:02 2.6 0:00 0 0:00 0 9:07 0.4
Cửa Ông 21:00 4.1 0:00 0 0:00 0 7:35 0.4
Cửa Việt 3:00 0.8 17:00 0.8 22:51 0.6 9:00 0.3
Đà Nẵng 12:03 1.1 0:00 0 0:00 0 20:47 0.3
Định An 17:00 3.5 7:13 3.4 12:34 2.9 0:00 0
Hà Tiên 20:00 1.2 0:00 0 0:00 0 10:32 0.5
Hòn Dấu 20:00 3.3 0:00 0 0:00 0 8:14 0.3
Hồng Gai 20:00 3.3 0:00 0 0:00 0 8:14 0.3
Nha Trang 12:00 1.7 0:00 0 0:00 0 20:50 0.3
Quy Nhơn 12:00 2.1 0:00 0 0:00 0 21:22 0.8
Sài Gòn 9:00 3.5 18:00 3.3 14:08 2.7 1:42 0.7
Trường Sa 12:00 1.9 0:00 0 0:00 0 21:27 0.4
Vũng Tàu 14:24 3.7 6:11 3.6 10:41 3.3 23:29 1.2

Mồi câu cá

Dương lịch 18/05/2021 (âm lịch 07/04/2021)

Địa danh Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng
Cần Giờ 8:14 3.7 17:00 3.6 13:25 3.2 0:24 0.9
Cửa Gianh 19:12 1.5 0:00 0 0:00 0 9:55 0.2
Cửa Hội 20:00 2.6 0:00 0 0:00 0 9:50 0.4
Cửa Ông 21:27 4 0:00 0 0:00 0 8:23 0.4
Cửa Việt 3:29 0.8 18:15 0.8 23:59 0.7 9:49 0.3
Đà Nẵng 13:00 1.1 0:00 0 0:00 0 21:40 0.3
Định An 8:21 3.4 17:17 3.3 13:45 2.9 0:48 0.8
Hà Tiên 20:23 1.1 0:00 0 0:00 0 11:00 0.5
Hòn Dấu 21:00 3.3 0:00 0 0:00 0 8:53 0.3
Hồng Gai 21:00 3.3 0:00 0 0:00 0 8:53 0.3
Nha Trang 12:00 1.6 0:00 0 0:00 0 21:36 0.3
Quy Nhơn 12:15 2 0:00 0 0:00 0 21:15 0.8
Sài Gòn 10:00 3.4 18:09 3.2 15:03 2.7 2:24 0.7
Trường Sa 12:07 1.9 0:00 0 0:00 0 22:19 0.4
Vũng Tàu 7:20 3.6 15:00 3.6 11:42 3.4 0:00 0

Dương lịch 19/05/2021 (âm lịch 08/04/2021)

Địa danh Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng
Cần Giờ 9:21 3.8 18:00 3.4 14:53 3.1 1:20 1
Cửa Gianh 20:13 1.5 0:00 0 0:00 0 10:48 0.3
Cửa Hội 21:00 2.6 0:00 0 0:00 0 10:42 0.5
Cửa Ông 22:25 3.8 0:00 0 0:00 0 9:09 0.5
Cửa Việt 20:00 0.8 4:16 0.7 0:00 0 10:46 0.3
Đà Nẵng 13:26 1 0:00 0 0:00 0 22:36 0.4
Định An 9:26 3.4 19:00 3.1 15:02 2.8 1:44 0.9
Hà Tiên 21:03 1.1 0:00 0 0:00 0 11:45 0.6
Hòn Dấu 22:00 3.2 0:00 0 0:00 0 9:39 0.4
Hồng Gai 22:00 3.2 0:00 0 0:00 0 9:39 0.4
Nha Trang 12:12 1.5 0:00 0 0:00 0 22:29 0.4
Quy Nhơn 13:00 2 0:00 0 0:00 0 23:09 0.8
Sài Gòn 11:00 3.4 19:07 2.9 16:13 2.6 3:14 0.8
Trường Sa 13:00 1.8 0:00 0 0:00 0 23:12 0.4
Vũng Tàu 9:00 3.6 0:00 0 0:00 0 0:22 1.3

Dương lịch 20/05/2021 (âm lịch 09/04/2021)

Địa danh Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng
Cần Giờ 10:22 3.8 19:18 3.1 16:15 2.9 2:30 1.2
Cửa Gianh 21:07 1.4 0:00 0 0:00 0 11:52 0.3
Cửa Hội 22:00 2.6 0:00 0 0:00 0 11:49 0.7
Cửa Ông 23:30 3.5 0:00 0 0:00 0 9:53 0.8
Cửa Việt 5:12 0.8 21:00 0.8 1:03 0.7 11:52 0.3
Đà Nẵng 15:00 1 0:00 0 0:00 0 23:31 0.4
Định An 10:20 3.5 21:00 2.9 16:18 2.6 2:46 1
Hà Tiên 22:00 1 0:00 0 0:00 0 6:39 0.6
Hòn Dấu 23:00 3.1 0:00 0 0:00 0 10:20 0.5
Hồng Gai 23:00 3.1 0:00 0 0:00 0 10:30 0.5
Nha Trang 12:04 1.4 0:00 0 0:00 0 23:30 0.5
Quy Nhơn 14:05 1.9 0:00 0 0:00 0 23:59 0.9
Sài Gòn 12::0 3.4 22:00 2.8 17:38 2.5 4:12 1
Trường Sa 14:00 1.7 0:00 0 0:00 0 0:00 0
Vũng Tàu 10:00 3.6 0:00 0 0:00 0 1:24 1.4

Dương lịch 21/05/2021 (âm lịch 10/04/2021)

Địa danh Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng
Cần Giờ 11:13 3.9 22:00 3.1 17:18 2.6 3:46 1.3
Cửa Gianh 22:00 1.4 0:00 0 0:00 0 13:06 0.4
Cửa Hội 22:17 2.5 0:00 0 0:00 0 13:12 0.8
Cửa Ông 0:00 0 0:00 0 0:00 0 10:27 1.1
Cửa Việt 6:21 0.8 21:20 0.8 1:54 0.7 13:08 0.4
Đà Nẵng 8:00 1 17:00 0.9 12:38 0.8 0:00 0
Định An 11:04 3.6 22:17 3 17:20 2.2 3:51 1.1
Hà Tiên 23:00 0.9 13:00 0.8 16:00 0.7 5:28 0.6
Hòn Dấu 23:30 2.8 0:00 0 0:00 0 11:33 0.7
Hồng Gai 23:30 2.8 0:00 0 0:00 0 11:33 0.7
Nha Trang 11:14 1.3 0:00 0 0:00 0 0:00 0
Quy Nhơn 16:00 1.7 0:00 0 0:00 0 0:00 0
Sài Gòn 13:00 3.5 23:59 2.9 18:53 2.1 5:18 1.1
Trường Sa 16:00 1.5 0:00 0 0:00 0 0:05 0.5
Vũng Tàu 11:00 3.7 21:03 3.1 16:39 2.7 2:33 1.6

Dương lịch 22/05/2021 (âm lịch 11/04/2021)

Địa danh Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng
Cần Giờ 12:00 3.9 23:59 3.3 18:07 2.1 4:56 1.4
Cửa Gianh 22:22 1.3 0:00 0 0:00 0 14:26 0.5
Cửa Hội 23:00 2.3 0:00 0 0:00 0 14:39 1
Cửa Ông 1:00 3.2 0:00 0 0:00 0 10:38 1.5
Cửa Việt 8:00 0.8 22:00 0.8 2:29 0.6 14:23 0.4
Đà Nẵng 8:00 1 19:00 0.9 13:39 0.7 0:23 0.5
Định An 12:00 3.7 23:59 3.2 18:10 1.8 4:54 1.2
Hà Tiên 14:00 0.9 0:00 0 0:00 0 5:31 0.6
Hòn Dấu 0:00 0 0:00 0 0:00 0 13:09 1.1
Hồng Gai 0:00 0 0:00 0 0:00 0 13:09 1.1
Nha Trang 9:27 1.3 0:00 0 0:00 0 0:31 0.6
Quy Nhơn 9:00 1.6 18:00 1.6 12:57 1.5 0:44 1
Sài Gòn 14:00 3.6 0:00 0 19:46 1.8 6:26 1.2
Trường Sa 9:00 1.4 18:10 1.4 13:39 1.3 0:54 0.7
Vũng Tàu 11:00 3.7 23:00 3.3 17:09 2.3 3:41 1.7

Dương lịch 23/05/2021 (âm lịch 12/04/2021)

Địa danh Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng Giờ nước lớn Mực nước lớn Giờ nước ròng Mực nước ròng
Cần Giờ 13:00 4 0:00 0 18:51 1.7 5:58 1.5
Cửa Gianh 9:00 1.2 23:00 1.2 3:45 1 15:45 0.5
Cửa Hội 23:00 2 9:14 1.9 4:48 1.7 16:00 1.1
Cửa Ông 2:11 2.7 15:02 2.2 10:07 2 21:33 1.9
Cửa Việt 9:00 0.9 22:00 0.8 3:00 0.6 15:30 0.4
Đà Nẵng 8:06 1.1 20:13 0.9 14:29 0.6 1:10 0.5
Định An 12:17 3.8 0:00 0 5:53 1.3 18:54 1.3
Hà Tiên 14:20 1 0:00 0 0:00 0 6:00 0.5
Hòn Dấu 0:28 2.5 0:00 0 0:00 0 15:26 1.14
Hồng Gai 0:28 2.5 0:00 0 0:00 0 15:26 1.4
Nha Trang 9:00 1.3 20:07 1 16:00 0.8 1:23 0.7
Quy Nhơn 8:16 1.7 20:00 1.6 14:14 1.3 1:21 1.1
Sài Gòn 14:05 3.7 1:21 3.1 20:32 1.4 7:31 1.3
Trường Sa 8:26 1.5 20:06 1.4 14:35 1.1 1:39 0.8
Vũng Tàu 11:23 3.8 23:59 3.6 4:44 1.8 17:45 1.8

Các tỉnh thành xem được bảng lịch thủy triều

An Giang, Bà Rịa Vũng Tàu, Bạc Liêu, Bắc Kạn, Bắc Giang, Bắc Ninh, Bến Tre, Bình Dương, Bình Định, Bình Phước, Bình Thuận, Cà Mau, Cao Bằng, Cần Thơ, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đăk Nông, Điện Biên, Đồng Nai, Đồng Tháp, Gia Lai, Hà Giang, Hà Nam, Hà Nội, Hà Tĩnh, Hải Dương, Hải Phòng, Hậu Giang, Hòa Bình, Hồ Chí Minh, Hưng Yên, Khánh Hòa, Kiên Giang, Kon Tum, Lai Châu, Lâm Đồng, Lạng Sơn, Lào Cai, Long An, Nam Định, Nghệ An, Ninh Bình, Ninh Thuận, Phú Thọ, Phú Yên, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sóc Trăng, Sơn La, Tây Ninh, Thái Bình, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế, Tiền Giang, Trà Vinh, Tuyên Quang, Vĩnh Long, Vĩnh Phúc, Yên Bái.