Bảng Lịch Thủy Triều (Triều Cường) 2020

Trước khi đi câu cá hãy sử dụng mồi câu cá hoặc tham khảo bài mồi câu cá và hãy ghé xem bảng lịch thủy triều này để biết con nước đang lớn hay ròng, để có thể câu cá tại địa điểm câu cá sông tự nhiên hoặc địa điểm câu cá hồ dịch vụ.
Nếu bạn dùng thiết bị di động hãy vuốt bảng lịch thủy triều qua lại để xem phần bị thiếu.
Hướng dẫn: Cách tính xem bảng lịch thủy triều câu cá sông biển.

Dương Lịch 02/07/2020 (Âm Lịch 12/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 12:00 3.9 06:00 2.3 01:00 3.4 18:51 1.1
Cửa Gianh 10:17 1.3 16:36 0.8 21:00 1.0 11:04 0.5
Cửa Hội 11:00 2.2 17:00 1.7 20:25 1.8 03:07 1.0
Cửa Ông 15:00 3.4 0 0 0 0 00:28 1.5
Cửa Việt 09:26 1.0 15:55 0.4 21:24 0.7 02:30 0.3
Đà Nẵng 07:16 1.2 00:24 0.7 21:27 0.9 14:50 0.4
Định An 12:00 3.8 05:36 2.0 00:10 3.2 01:53 0.7
Hà Tiên 15:00 1.3 0 0 0 0 05:34 0.4
Hòn Dấu 13:20 2.6 0 0 0 0 02:07 1.3
Hồng Gai 14:00 2.9 0 0 0 0 0 0
Nha Trang 07:19 1.5 0 0 0 0 16:14 0.5
Quy Nhơn 07:00 1.9 0 0 0 0 15:14 1.0
Sài Gòn 13:09 3.6 07:36 1.9 02:00 3.3 20:32 0.8
Trường Sa 07:04 1.7 0 0 0 0 15:14 0.6
Vũng Tàu 11:00 3.8 04:51 2.5 0 0 17:46 1.0

Dương Lịch 03/07/2020 (Âm Lịch 13/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 13:00 3.9 06:58 2.5 02:00 3.6 19:38 0.8
Cửa Gianh 12:00 1.4 17:56 0.9 21:09 1.0 05:30 0.4
Cửa Hội 13:00 2.4 0 0 0 0 03:52 0.7
Cửa Ông 16:00 3.8 0 0 0 0 01:52 1.0
Cửa Việt 11:00 1.0 16:55 0.4 22:09 0.7 03:29 0.4
Đà Nẵng 08:00 1.2 01:02 0.8 23:00 0.9 15:41 0.3
Định An 12:22 3.8 06:49 2.3 01:24 3.3 19:48 0.4
Hà Tiên 15:25 1.3 0 0 0 0 06:16 0.4
Hòn Dấu 14:21 3.0 0 0 0 0 02:48 0.9
Hồng Gai 15:00 3.4 0 0 0 0 01:11 1.1
Nha Trang 08:00 1.6 0 0 0 0 16:49 0.3
Quy Nhơn 07:23 2.1 0 0 0 0 16:07 0.8
Sài Gòn 14:00 3.6 08:41 2.1 03:00 3.4 21:21 0.5
Trường Sa 08:00 1.8 0 0 0 0 16:09 0.4
Vũng Tàu 11:17 3.8 05:54 2.7 01:00 3.6 18:34 0.7

Dương Lịch 04/07/2020 (Âm Lịch 14/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 13:15 4.0 07:50 2.6 03:00 3.8 20:22 0.5
Cửa Gianh 13:00 1.5 0 0 0 0 06:20 0.2
Cửa Hội 14:00 2.6 0 0 0 0 04:41 0.4
Cửa Ông 16:24 4.1 0 0 0 0 03:00 0.7
Cửa Việt 12:00 1.0 17:49 0.4 23:00 0.7 04:26 0.4
Đà Nẵng 09:00 1.2 01:39 0.9 23:59 0.9 16:29 0.3
Định An 13:08 3.9 08:00 2.5 02:27 3.5 20:39 0.2
Hà Tiên 16:11 1.4 0 0 0 0 06:58 0.4
Hòn Dấu 15:18 3.4 0 0 0 0 03:41 0.5
Hồng Gai 16:00 3.7 0 0 0 0 02:23 0.7
Nha Trang 08:22 1.6 0 0 0 0 17:25 0.2
Quy Nhơn 08:00 2.2 0 0 0 0 16:55 0.7
Sài Gòn 14:00 3.6 09:38 2.3 04:00 3.5 22:08 0.4
Trường Sa 08:08 2.0 0 0 0 0 17:00 0.3
Vũng Tàu 12:00 3.9 06:50 2.8 02:00 3.8 19:18 0.4

Dương Lịch 05/07/2020 (Âm Lịch 15/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 14:00 4.0 08:38 2.7 04:00 3.9 21:04 0.4
Cửa Gianh 14:00 1.5 0 0 0 0 07:02 0.1
Cửa Hội 15:03 2.7 0 0 0 0 05:32 0.2
Cửa Ông 17:10 4.3 0 0 0 0 04:01 0.5
Cửa Việt 13:00 0.9 18:38 0.4 23:59 0.7 05:21 0.1
Đà Nẵng 09:12 1.3 02:17 0.9 0 0 17:16 0.2
Định An 14:00 3.9 09:00 2.6 03:21 3.6 21:27 0.1
Hà Tiên 17:00 1.4 0 0 0 0 07:40 0.4
Hòn Dấu 16:12 3.6 0 0 0 0 04:37 0.2
Hồng Gai 16:25 3.9 0 0 0 0 03:41 0.5
Nha Trang 09:00 1.7 0 0 0 0 18:00 0.1
Quy Nhơn 09:00 2.2 0 0 0 0 17:39 0.7
Sài Gòn 14:20 3.6 10:31 2.4 05:00 3.5 22:53 0.3
Trường Sa 09:00 2.0 0 0 0 0 17:47 0.2
Vũng Tàu 13:00 3.9 07:41 2.9 03:00 3.8 20:02 0.3

Dương Lịch 06/07/2020 (Âm Lịch 16/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 05:00 4.0 09:22 2.7 14:25 3.9 21:44 0.4
Cửa Gianh 15:00 1.6 0 0 0 0 07:57 0.0
Cửa Hội 16:00 2.8 0 0 0 0 06:23 0.2
Cửa Ông 18:00 4.3 0 0 0 0 05:00 0.4
Cửa Việt 14:00 0.8 19:23 0.5 0 0 06:12 0.1
Đà Nẵng 10:00 1.2 03:00 0.9 00:27 1.0 17:59 0.2
Định An 15:00 3.8 09:59 2.6 04:11 3.7 22:11 0.1
Hà Tiên 18:00 1.3 0 0 0 0 08:20 0.4
Hòn Dấu 17:04 3.7 0 0 0 0 05:31 0.0
Hồng Gai 17:12 4.0 0 0 0 0 05:00 0.3
Nha Trang 09:29 1.7 0 0 0 0 18:33 0.1
Quy Nhơn 09:24 2.3 0 0 0 0 18:21 0.7
Sài Gòn 06:00 3.5 11:20 2.5 15:00 3.5 23:35 0.4
Trường Sa 09:24 2.1 0 0 0 0 18:32 0.2
Vũng Tàu 03:17 3.9 08:27 3.0 13:11 3.8 20:43 0.3

Dương Lịch 07/07/2020 (Âm Lịch 17/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 05:13 4.0 10:05 2.8 15:00 3.9 22:22 0.4
Cửa Gianh 16:00 1.5 0 0 0 0 08:43 0.0
Cửa Hội 17:00 2.8 0 0 0 0 07:13 0.1
Cửa Ông 19:00 4.2 0 0 0 0 05:48 0.4
Cửa Việt 15:00 0.8 20:04 0.5 00:12 0.7 07:00 0.1
Đà Nẵng 10:30 1.2 03:47 0.9 01:17 1.0 18:41 0.2
Định An 05:00 3.8 10:47 26.0 15:14 3.7 22:51 0.2
Hà Tiên 18:12 1.3 0 0 0 0 08:59 0.5
Hòn Dấu 18:00 3.7 0 0 0 0 06:25 0.0
Hồng Gai 18:00 4.0 0 0 0 0 06:00 0.3
Nha Trang 10:02 1.7 0 0 0 0 19:05 0.1
Quy Nhơn 10:04 2.2 0 0 0 0 19:00 0.7
Sài Gòn 07:00 3.5 12:05 2.6 16:00 3.4 0 0
Trường Sa 10:03 2.1 0 0 0 0 19:14 0.2
Vũng Tàu 04:00 3.9 09:11 3.0 14:00 3.8 21:23 0.4

Dương Lịch 08/07/2020 (Âm Lịch 18/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 06:00 4.0 10:48 2.8 15:24 3.8 22:59 0.6
Cửa Gianh 16:28 1.5 0 0 0 0 09:28 0.0
Cửa Hội 18:00 2.8 0 0 0 0 08:01 0.2
Cửa Ông 19:17 4.0 0 0 0 0 06:30 0.5
Cửa Việt 01:00 0.7 20:41 0.5 16:00 0.7 07:44 0.1
Đà Nẵng 11:09 1.2 04:45 0.9 02:04 1.0 19:19 0.3
Định An 06:00 3.7 11:31 2.5 16:00 3.6 23:28 0.3
Hà Tiên 19:00 1.2 0 0 0 0 03:19 0.5
Hòn Dấu 19:00 3.5 0 0 0 0 07:15 0.1
Hồng Gai 19:00 3.8 0 0 0 0 06:58 0.4
Nha Trang 11:00 1.6 0 0 0 0 19:33 0.2
Quy Nhơn 11:00 2.2 0 0 0 0 19:36 0.8
Sài Gòn 07:18 3.5 12:47 2.6 16:13 3.3 00:13 0.4
Trường Sa 11:00 2.0 0 0 0 0 19:53 0.3
Vũng Tàu 05:00 3.8 09:54 3.0 15:00 3.7 22:01 0.6

Các tỉnh thành xem được bảng lịch thủy triều

An Giang, Bà Rịa Vũng Tàu, Bạc Liêu, Bắc Kạn, Bắc Giang, Bắc Ninh, Bến Tre, Bình Dương, Bình Định, Bình Phước, Bình Thuận, Cà Mau, Cao Bằng, Cần Thơ, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đăk Nông, Điện Biên, Đồng Nai, Đồng Tháp, Gia Lai, Hà Giang, Hà Nam, Hà Nội, Hà Tĩnh, Hải Dương, Hải Phòng, Hậu Giang, Hòa Bình, Hồ Chí Minh, Hưng Yên, Khánh Hòa, Kiên Giang, Kon Tum, Lai Châu, Lâm Đồng, Lạng Sơn, Lào Cai, Long An, Nam Định, Nghệ An, Ninh Bình, Ninh Thuận, Phú Thọ, Phú Yên, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sóc Trăng, Sơn La, Tây Ninh, Thái Bình, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế, Tiền Giang, Trà Vinh, Tuyên Quang, Vĩnh Long, Vĩnh Phúc, Yên Bái.