Bảng Lịch Thủy Triều (Triều Cường) 2020

Trước khi đi câu cá hãy sử dụng mồi câu cá hoặc tham khảo bài mồi câu cá và hãy ghé xem bảng lịch thủy triều này để biết con nước đang lớn hay ròng, để có thể câu cá tại địa điểm câu cá sông tự nhiên hoặc địa điểm câu cá hồ dịch vụ.
Nếu bạn dùng thiết bị di động hãy vuốt bảng lịch thủy triều qua lại để xem phần bị thiếu.
Hướng dẫn: Cách tính xem bảng lịch thủy triều câu cá sông biển.

Dương Lịch 30/09/2020 (Âm Lịch 14/08/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 03:00 3.9 08:00 2.3 14:00 3.4 19:57 1.2
Cửa Gianh 13:00 1.7 18:10 1.4 22:26 1.5 04:54 0.6
Cửa Hội 14:00 2.7 0 0 0 0 05:00 1.1
Cửa Ông 16:08 3.3 0 0 0 0 01:39 1.4
Cửa Việt 23:00 1.1 17:22 0.8 12:13 1.0 05:03 0.6
Đà Nẵng 23:00 1.2 03:45 1.0 09:00 1.2 15:53 0.7
Định An 02:09 4.0 08:26 2.1 14:00 3.7 20:21 1.1
Hà Tiên 16:00 1.0 08:00 0.7 04:00 0.8 23:00 0.6
Hòn Dấu 15:27 3.0 0 0 0 0 04:10 1.0
Hồng Gai 16:00 3.2 0 0 0 0 02:00 1.3
Nha Trang 00:24 1.2 04:26 1.1 08:17 1.2 16:25 0.5
Quy Nhơn 08:24 2.0 0 0 0 0 16:08 1.2
Sài Gòn 04:00 3.8 10:01 2.1 15:19 3.3 21:53 1.2
Trường Sa 08:23 1.6 02:29 1.3 00:12 1.4 16:20 0.5
Vũng Tàu 02:00 3.9 07:29 2.5 13:00 3.7 19:10 1.5

Dương Lịch 01/10/2020 (Âm Lịch 15/08/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 03:00 4.0 08:32 2.0 14:23 3.6 20:33 1.3
Cửa Gianh 13:17 1.6 18:24 1.3 23:59 1.6 05:49 0.7
Cửa Hội 14:11 2.6 19:45 2.0 23:59 2.3 06:05 1.2
Cửa Ông 17:00 3.0 0 0 0 0 02:00 1.7
Cửa Việt 23:59 1.2 17:52 0.8 13:00 1.0 05:44 0.6
Đà Nẵng 23:00 1.2 04:22 0.9 10:00 1.2 16:26 0.7
Định An 03:00 4.0 09:00 1.8 14:27 3.8 21:00 1.2
Hà Tiên 05:00 0.9 10:42 0.7 16:25 0.9 22:57 0.7
Hòn Dấu 16:06 2.7 0 0 0 0 05:29 1.2
Hồng Gai 16:17 2.9 0 0 0 0 05:27 1.5
Nha Trang 00:00 1.2 04:54 1.0 09:20 1.2 16:48 0.5
Quy Nhơn 09:20 2.0 03:18 1.6 23:00 1.8 16:33 1.3
Sài Gòn 04:30 3.9 10:38 2.0 16:00 3.5 22:32 1.4
Trường Sa 09:24 1.3 03:35 1.2 00:00 1.3 16:49 0.7
Vũng Tàu 02:00 4.0 07:54 2.3 14:00 3.8 19:46 1.6

Dương Lịch 02/10/2020 (Âm Lịch 16/08/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 03:15 4.0 09:03 1.8 15:00 3.7 21:07 1.4
Cửa Gianh 0 0 18:45 1.2 14:00 1.5 06:37 0.8
Cửa Hội 0 0 19:37 1.9 14:27 2.4 07:00 1.2
Cửa Ông 18:00 2.8 0 0 0 0 02:06 1.9
Cửa Việt 0 0 18:20 0.7 13:00 1.0 06:18 0.6
Đà Nẵng 23:14 1.3 04:56 0.9 11:00 1.2 16:53 0.8
Định An 03:06 4.1 09:32 1.6 15:08 3.9 21:36 1.4
Hà Tiên 05:09 0.9 12:19 0.7 17:00 0.8 21:22 0.6
Hòn Dấu 17:00 2.4 0 0 0 0 06:51 1.4
Hồng Gai 17:00 2.7 0 0 0 0 07:18 1.7
Nha Trang 00:00 1.2 05:22 0.9 10:08 1.2 17:07 0.6
Quy Nhơn 10:10 2.0 04:10 1.5 23:00 1.9 16:55 1.4
Sài Gòn 05:00 3.9 11:12 1.9 17:00 3.5 23:06 1.6
Trường Sa 10:19 1.4 04:27 1.1 23:17 1.4 17:12 0.9
Vũng Tàu 02:13 4.0 08:19 2.1 14:13 3.9 20:18 0.8

Dương Lịch 03/10/2020 (Âm Lịch 17/08/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 04:00 3.9 09:34 1.6 16:00 3.7 21:40 1.5
Cửa Gianh 01:00 1.6 19:10 1.1 14:00 1.5 07:21 0.8
Cửa Hội 01:01 2.4 19:49 1.7 15:00 2.3 07:48 1.4
Cửa Ông 19:00 2.5 02:06 2.2 05:24 2.3 11:37 2.1
Cửa Việt 00:18 1.2 18:48 0.7 13:07 1.1 06:52 0.6
Đà Nẵng 23:30 1.3 17:17 0.8 11:23 1.2 05:28 0.8
Định An 03:29 4.1 22:07 1.6 16:00 3.9 10:00 1.4
Hà Tiên 06:00 1.0 13:41 0.7 17:23 0.8 21:33 0.6
Hòn Dấu 17:00 2.2 20:50 2.1 0 0 08:18 1.7
Hồng Gai 18:00 2.4 0 0 0 0 09:29 1.8
Nha Trang 00:00 1.2 05:49 0.8 11:00 1.1 17:19 0.7
Quy Nhơn 11:00 1.9 04:56 1.5 23:13 1.9 17:13 1.5
Sài Gòn 05:24 3.8 11:04 1.8 17:27 3.6 23:38 1.8
Trường Sa 11:10 1.4 05:13 1.0 23:25 1.5 17:29 1.0
Vũng Tàu 03:00 4.0 20:47 2.0 15:00 3.9 08:45 1.9

Dương Lịch 04/10/2020 (Âm Lịch 18/08/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 04:00 3.9 22:11 1.7 16:06 3.7 10:04 1.5
Cửa Gianh 02:00 1.6 19:37 1.0 14:02 1.4 08:01 0.9
Cửa Hội 02:01 2.4 08:29 1.5 14:24 2.2 20:08 1.5
Cửa Ông 06:00 2.6 0 0 0 0 14:27 2.0
Cửa Việt 01:00 1.3 19:19 0.7 13:30 1.1 07:28 0.6
Đà Nẵng 23:59 1.3 17:37 0.9 12:03 1.2 05:29 0.8
Định An 04:00 4.0 22:35 1.8 16:21 3.9 10:28 1.3
Hà Tiên 06:09 1.0 0 0 0 0 21:54 0.6
Hòn Dấu 03:00 2.3 0 0 0 0 09:55 1.8
Hồng Gai 05:00 2.4 0 0 0 0 11:48 1.9
Nha Trang 23:59 1.3 06:16 0.7 11:28 1.1 17:24 0.7
Quy Nhơn 23:28 2.0 17:24 1.5 12:00 1.9 05:40 1.4
Sài Gòn 06:00 3.8 0 0 18:08 3.7 12:13 1.7
Trường Sa 23:59 1.5 17:37 1.1 12:02 1.4 05:57 0.9
Vũng Tàu 03:00 4.0 21:14 2.2 15:24 4.0 09:12 1.8

Dương Lịch 05/10/2020 (Âm Lịch 19/08/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 04:00 3.9 22:42 1.9 17:00 3.7 10:34 1.4
Cửa Gianh 02:22 1.7 08:40 1.1 14:10 1.4 20:06 0.9
Cửa Hội 03:00 2.5 09:06 1.6 14:17 2.1 20:30 1.3
Cửa Ông 06:23 2.9 0 0 0 0 16:14 1.8
Cửa Việt 02:00 1.3 08:06 0.7 14:00 1.2 19:52 0.7
Đà Nẵng 0 0 17:56 0.9 13:00 1.2 06:32 0.7
Định An 04:09 4.0 23:00 2.1 17:00 3.8 10:56 1.3
Hà Tiên 07:00 1.0 0 0 0 0 22:18 0.5
Hòn Dấu 04:00 2.5 0 0 0 0 19:28 1.6
Hồng Gai 06:00 2.6 0 0 0 0 16:12 1.8
Nha Trang 23:59 1.4 17:21 0.8 12:08 1.1 06:43 0.6
Quy Nhơn 23:59 2.0 17:19 1.6 13:00 1.8 06:24 1.4
Sài Gòn 06:00 3.7 00:07 2.0 19:00 3.7 12:42 1.6
Trường Sa 23:59 1.6 17:25 1.2 13:00 1.3 06:41 0.8
Vũng Tàu 03:10 4.0 21:40 2.4 16:00 3.9 09:40 1.7

Dương Lịch 06/10/2020 (Âm Lịch 20/08/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 04:11 3.9 23:14 2.2 17:20 3.7 11:05 1.3
Cửa Gianh 03:12 1.7 09:20 1.2 14:12 1.4 20:37 0.8
Cửa Hội 04:00 2.5 09:41 1.8 14:12 2.1 20:55 1.1
Cửa Ông 07:00 3.1 0 0 0 0 17:43 1.5
Cửa Việt 03:00 1.3 08:47 0.7 15:00 1.2 20:27 0.7
Đà Nẵng 00:03 1.3 18:10 1.0 13:29 1.1 07:07 0.7
Định An 04:27 4.0 03:37 2.4 18:00 3.7 11:25 1.2
Hà Tiên 07:01 1.1 0 0 0 0 22:44 0.5
Hòn Dấu 05:01 2.7 0 0 0 0 19:54 1.4
Hồng Gai 06:23 2.8 0 0 0 0 19:41 1.6
Nha Trang 0 0 17:14 0.9 13:00 1.0 07:13 0.6
Quy Nhơn 23:59 2.1 16:46 1.6 13:29 1.7 07:10 1.3
Sài Gòn 06:00 3.7 00:36 2.2 19:30 3.7 13:11 1.5
Trường Sa 23:59 1.6 0 0 0 0 07:27 0.8
Vũng Tàu 03:24 3.9 22:05 2.6 17:00 3.8 10:11 1.6

Các tỉnh thành xem được bảng lịch thủy triều

An Giang, Bà Rịa Vũng Tàu, Bạc Liêu, Bắc Kạn, Bắc Giang, Bắc Ninh, Bến Tre, Bình Dương, Bình Định, Bình Phước, Bình Thuận, Cà Mau, Cao Bằng, Cần Thơ, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đăk Nông, Điện Biên, Đồng Nai, Đồng Tháp, Gia Lai, Hà Giang, Hà Nam, Hà Nội, Hà Tĩnh, Hải Dương, Hải Phòng, Hậu Giang, Hòa Bình, Hồ Chí Minh, Hưng Yên, Khánh Hòa, Kiên Giang, Kon Tum, Lai Châu, Lâm Đồng, Lạng Sơn, Lào Cai, Long An, Nam Định, Nghệ An, Ninh Bình, Ninh Thuận, Phú Thọ, Phú Yên, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sóc Trăng, Sơn La, Tây Ninh, Thái Bình, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế, Tiền Giang, Trà Vinh, Tuyên Quang, Vĩnh Long, Vĩnh Phúc, Yên Bái.