Bảng Lịch Thủy Triều (Triều Cường) 2020

Trước khi đi câu cá hãy sử dụng mồi câu cá hoặc tham khảo bài mồi câu cá và hãy ghé xem bảng lịch thủy triều này để biết con nước đang lớn hay ròng, để có thể câu cá tại địa điểm câu cá sông tự nhiên hoặc địa điểm câu cá hồ dịch vụ.
Nếu bạn dùng thiết bị di động hãy vuốt bảng lịch thủy triều qua lại để xem phần bị thiếu.
Hướng dẫn: Cách tính xem bảng lịch thủy triều câu cá sông biển.

Dương Lịch 13/07/2020 (Âm Lịch 23/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 09:00 3.7 15:05 2.5 19:00 2.9 01:22 1.7
Cửa Gianh 19:07 1.1 00:13 0.9 05:00 1.0 02:32 0.6
Cửa Hội 19:14 2.1 01:43 1.7 05:00 1.8 11:37 1.2
Cửa Ông 21:00 2.6 0 0 0 0 07:17 1.6
Cửa Việt 05:00 0.8 23:48 0.5 18:00 0.7 11:28 0.4
Đà Nẵng 05:00 0.9 11:34 0.7 15:00 0.8 21:39 0.5
Định An 09:00 3.4 14:55 1.9 20:12 2.7 01:36 1.3
Hà Tiên 16:07 0.9 0 0 0 0 03:05 0.6
Hòn Dấu 19:19 2.2 0 0 0 0 09:22 1.4
Hồng Gai 20:15 2.4 0 0 0 0 08:04 1.6
Nha Trang 07:00 1.2 0 0 0 0 20:38 0.6
Quy Nhơn 05:14 1.6 0 0 0 0 21:07 1.2
Sài Gòn 10:00 3.3 16:43 2.0 22:00 2.6 02:59 1.3
Trường Sa 06:03 1.4 0 0 0 0 21:46 0.9
Vũng Tàu 08:00 3.6 14:36 2.4 20:00 2.8 00:29 1.8

Dương Lịch 14/07/2020 (Âm Lịch 24/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 09:15 3.6 16:10 2.3 21:09 2.8 02:00 2.0
Cửa Gianh 19:23 1.1 01:01 0.8 06:14 1.0 03:14 0.7
Cửa Hội 19:12 2.0 01:46 1.5 07:00 1.8 12:31 1.4
Cửa Ông 16:12 2.5 0 0 0 0 06:42 1.7
Cửa Việt 06:01 0.8 12:27 0.4 19:00 0.7 0 0
Đà Nẵng 05:14 0.9 0 0 0 0 22:00 0.6
Định An 09:02 3.4 15:46 1.8 22:00 2.6 02:10 1.6
Hà Tiên 14:01 1.0 0 0 0 0 03:04 0.5
Hòn Dấu 17:24 2.1 0 0 0 0 06:16 1.6
Hồng Gai 17:17 2.3 0 0 0 0 06:42 1.7
Nha Trang 06:05 1.2 0 0 0 0 20:32 0.6
Quy Nhơn 05:19 1.7 0 0 0 0 20:40 1.2
Sài Gòn 11:00 3.2 18:00 1.8 23:23 2.6 03:45 1.6
Trường Sa 06:00 1.5 0 0 0 0 21:11 1.0
Vũng Tàu 08:19 3.6 01:11 2.2 21:23 2.8 15:41 2.2

Dương Lịch 15/07/2020 (Âm Lịch 25/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 10:00 3.6 03:00 2.3 23:14 2.8 17:08 2.0
Cửa Gianh 20:00 1.1 13:40 0.8 08:08 1.0 03:55 0.7
Cửa Hội 19:05 2.0 13:14 1.6 09:00 1.8 02:07 1.3
Cửa Ông 15:00 2.7 0 0 0 0 05:14 1.8
Cửa Việt 07:17 0.8 13:34 0.5 20:00 0.7 00:42 0.4
Đà Nẵng 06:00 1.0 0 0 0 0 13:33 0.6
Định An 10:00 3.4 02:51 1.9 23:07 2.6 16:43 1.5
Hà Tiên 14:01 1.0 0 0 0 0 03:28 0.5
Hòn Dấu 16:09 2.2 0 0 0 0 03:17 1.6
Hồng Gai 15:00 2.4 0 0 0 0 04:44 1.8
Nha Trang 06:06 1.3 0 0 0 0 19:58 0.7
Quy Nhơn 06:00 1.7 0 0 0 0 17:27 1.2
Sài Gòn 11:25 3.2 04:41 1.9 0 0 19:04 1.5
Trường Sa 06:06 1.6 0 0 0 0 15:09 1.0
Vũng Tàu 09:00 3.5 01:59 2.4 23:11 3.0 16:30 1.9

Dương Lịch 16/07/2020 (Âm Lịch 26/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 10:30 3.6 04:33 2.5 0 0 18:00 1.7
Cửa Gianh 10:01 1.1 15:04 0.9 20:00 1.0 04:37 0.6
Cửa Hội 19:00 2.0 14:29 1.8 10:20 1.9 02:37 1.1
Cửa Ông 15:00 3.0 0 0 0 0 03:47 1.6
Cửa Việt 09:00 0.8 14:45 0.5 20:21 0.8 01:39 0.4
Đà Nẵng 06:00 1.0 0 0 0 0 14:12 0.5
Định An 10:18 3.4 02:41 2.2 0 0 17:43 1.3
Hà Tiên 14:21 1.1 0 0 0 0 04:00 0.5
Hòn Dấu 15:07 2.4 0 0 0 0 02:55 1.3
Hồng Gai 14:27 2.7 0 0 0 0 03:19 1.6
Nha Trang 06:22 1.4 0 0 0 0 17:00 0.6
Quy Nhơn 06:00 1.8 0 0 0 0 15:25 1.1
Sài Gòn 12:10 3.2 04:47 2.1 01:04 2.8 19:52 1.2
Trường Sa 06:24 1.6 0 0 0 0 15:22 0.8
Vũng Tàu 10:00 3.5 02:59 2.7 0 0 17:12 1.6

Dương Lịch 17/07/2020 (Âm Lịch 27/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 11:11 3.7 05:46 2.6 01:00 3.0 18:18 1.3
Cửa Gianh 11:22 1.2 16:41 1.0 20:00 1.1 05:19 0.5
Cửa Hội 12:21 2.1 0 0 0 0 03:12 0.9
Cửa Ông 15:00 3.4 0 0 0 0 02:34 1.4
Cửa Việt 10:00 0.8 15:53 0.5 21:09 0.8 02:34 0.4
Đà Nẵng 07:00 1.0 0 0 0 0 14:49 0.4
Định An 11:04 3.5 04:41 2.4 01:00 2.8 18:39 1.1
Hà Tiên 15:00 1.2 0 0 0 0 04:40 0.4
Hòn Dấu 15:00 2.7 0 0 0 0 03:07 1.1
Hồng Gai 15:00 3.0 0 0 0 0 02:42 1.3
Nha Trang 07:00 1.4 0 0 0 0 16:33 0.5
Quy Nhơn 06:24 1.9 0 0 0 0 15:44 1.0
Sài Gòn 13:00 3.3 07:11 2.3 02:19 3.0 20:35 1.0
Trường Sa 07:00 1.7 0 0 0 0 15:49 0.6
Vũng Tàu 10:12 3.5 04:15 2.9 00:21 3.2 17:05 1.3

Dương Lịch 18/07/2020 (Âm Lịch 28/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 12:00 3.7 06:49 2.7 02:01 3.3 19:28 1.0
Cửa Gianh 12:21 1.3 0 0 0 0 06:04 0.4
Cửa Hội 14:00 2.3 0 0 0 0 03:51 0.8
Cửa Ông 15:28 3.8 0 0 0 0 02:28 1.0
Cửa Việt 11:00 0.9 16:52 0.5 22:00 0.8 03:25 0.4
Đà Nẵng 07:13 1.1 0 0 0 0 15:28 0.3
Định An 12:00 3.6 05:55 2.6 02:00 3.0 19:32 0.8
Hà Tiên 15:15 1.2 0 0 0 0 05:24 0.4
Hòn Dấu 15:06 3.0 0 0 0 0 03:33 0.8
Hồng Gai 15:03 3.3 0 0 0 0 02:45 1.1
Nha Trang 07:19 1.5 0 0 0 0 16:50 0.4
Quy Nhơn 07:00 2.0 0 0 0 0 16:14 0.9
Sài Gòn 13:21 3.3 08:34 2.4 03:13 3.2 21:17 0.7
Trường Sa 07:14 1.8 0 0 0 0 16:21 0.5
Vũng Tàu 11:00 3.6 05:32 3.0 01:12 3.4 18:29 1.1

Dương Lịch 19/07/2020 (Âm Lịch 29/05/2020)

Địa Danh Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng Giờ Nước Lớn Mực Nước Lớn Giờ Nước Ròng Mực Nước Ròng
Cần Giờ 13:00 3.8 07:42 2.7 03:00 3.6 20:09 0.7
Cửa Gianh 13:10 1.4 0 0 0 0 21:00 0.3
Cửa Hội 14:27 2.5 0 0 0 0 04:34 0.6
Cửa Ông 16:06 4.1 0 0 0 0 03:00 0.7
Cửa Việt 12:00 0.9 17:44 0.5 23:00 0.8 04:12 0.3
Đà Nẵng 08:00 1.1 0 0 0 0 16:08 0.3
Định An 13:00 3.7 07:24 2.7 03:00 3.2 20:21 0.6
Hà Tiên 16:00 1.3 0 0 0 0 06:14 0.4
Hòn Dấu 16:00 3.2 0 0 0 0 04:06 0.6
Hồng Gai 16:00 3.6 0 0 0 0 03:13 0.8
Nha Trang 08:00 1.6 0 0 0 0 17:16 0.2
Quy Nhơn 08:00 2.1 0 0 0 0 16:47 0.7
Sài Gòn 04:02 3.4 09:34 2.5 14:00 3.4 21:58 0.5
Trường Sa 08:00 1.9 0 0 0 0 16:56 0.3
Vũng Tàu 11:24 3.6 06:33 3.1 02:00 3.5 19:08 0.8

Các tỉnh thành xem được bảng lịch thủy triều

An Giang, Bà Rịa Vũng Tàu, Bạc Liêu, Bắc Kạn, Bắc Giang, Bắc Ninh, Bến Tre, Bình Dương, Bình Định, Bình Phước, Bình Thuận, Cà Mau, Cao Bằng, Cần Thơ, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đăk Nông, Điện Biên, Đồng Nai, Đồng Tháp, Gia Lai, Hà Giang, Hà Nam, Hà Nội, Hà Tĩnh, Hải Dương, Hải Phòng, Hậu Giang, Hòa Bình, Hồ Chí Minh, Hưng Yên, Khánh Hòa, Kiên Giang, Kon Tum, Lai Châu, Lâm Đồng, Lạng Sơn, Lào Cai, Long An, Nam Định, Nghệ An, Ninh Bình, Ninh Thuận, Phú Thọ, Phú Yên, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sóc Trăng, Sơn La, Tây Ninh, Thái Bình, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế, Tiền Giang, Trà Vinh, Tuyên Quang, Vĩnh Long, Vĩnh Phúc, Yên Bái.