Địa Danh
×
Sài Gòn
Cần Giờ
Vũng Tàu
Trường Sa
Cửa Gianh
Cửa Hội
Cửa Ông
Cửa Việt
Đà Nẵng
Định An
Hà Tiên
Hòn Dấu
Hồng Gai
Nha Trang
Quy Nhơn
Thế Giới Mồi Câu
Lịch thủy triều Cửa Việt
Lịch thủy triều Cửa Việt
Hôm nay 02/01/2026 (âm lịch 14/11/2025)
Dương lịch 26/01/2026
Âm lịch 08/12/2025
Lịch thủy triều Cửa Việt
Thời gian (h là giờ)
0h
0.7m
1h
0.7m
2h
0.8m
3h
0.9m
4h
1.0m
5h
1.0m
6h
1.0m
7h
0.9m
8h
0.8m
9h
0.7m
10h
0.7m
11h
0.7m
12h
0.7m
13h
0.8m
14h
1.0m
15h
1.1m
16h
1.2m
17h
1.2m
18h
1.2m
19h
1.1m
20h
1.0m
21h
0.9m
22h
0.8m
23h
0.7m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 27/01/2026
Âm lịch 09/12/2025
Lịch thủy triều Cửa Việt
Thời gian (h là giờ)
0h
0.7m
1h
0.7m
2h
0.8m
3h
0.9m
4h
0.9m
5h
1.0m
6h
1.0m
7h
0.9m
8h
0.8m
9h
0.7m
10h
0.7m
11h
0.6m
12h
0.6m
13h
0.7m
14h
0.8m
15h
0.9m
16h
1.0m
17h
1.1m
18h
1.2m
19h
1.2m
20h
1.1m
21h
1.1m
22h
1.0m
23h
0.9m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 28/01/2026
Âm lịch 10/12/2025
Lịch thủy triều Cửa Việt
Thời gian (h là giờ)
0h
0.8m
1h
0.7m
2h
0.8m
3h
0.8m
4h
0.9m
5h
0.9m
6h
1.0m
7h
1.0m
8h
0.9m
9h
0 8m
10h
0.7m
11h
0.6m
12h
0.5m
13h
0.5m
14h
0.6m
15h
0.7m
16h
0.8m
17h
1.0m
18h
1.1m
19h
1.1m
20h
1.2m
21h
1.2m
22h
1.1m
23h
1.0m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 29/01/2026
Âm lịch 11/12/2025
Lịch thủy triều Cửa Việt
Thời gian (h là giờ)
0h
0.9m
1h
0.8m
2h
0.8m
3h
0.8m
4h
0.8m
5h
0.9m
6h
0.9m
7h
1.0m
8h
1.0m
9h
0.9m
10h
0.8m
11h
0.6m
12h
0.5m
13h
0.5m
14h
0.5m
15h
0.5m
16h
0.6m
17h
0.7m
18h
0.9m
19h
1.0m
20h
1.1m
21h
1.2m
22h
1.2m
23h
1.1m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 30/01/2026
Âm lịch 12/12/2025
Lịch thủy triều Cửa Việt
Thời gian (h là giờ)
0h
1.0m
1h
0.9m
2h
0.8m
3h
0.8m
4h
0.8m
5h
0.8m
6h
0.9m
7h
0.9m
8h
1.0m
9h
1.0m
10h
0.9m
11h
0.8m
12h
0.6m
13h
0.5m
14h
0.4m
15h
0.4m
16h
0.4m
17h
0.5m
18h
0.6m
19h
0.8m
20h
0.9m
21h
1.0m
22h
1.1m
23h
1.1m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 31/01/2026
Âm lịch 13/12/2025
Lịch thủy triều Cửa Việt
Thời gian (h là giờ)
0h
1.1m
1h
1.0m
2h
0.9m
3h
0.8m
4h
0.8m
5h
0.7m
6h
0.8m
7h
0.9m
8h
1.0m
9h
1.0m
10h
1.0m
11h
0.9m
12h
0.8m
13h
0.6m
14h
0.5m
15h
0.3m
16h
0.3m
17h
0.3m
18h
0.4m
19h
0.6m
20h
0.7m
21h
0.9m
22h
1.0m
23h
1.1m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Trang 4
(current)