Địa Danh
×
Sài Gòn
Cần Giờ
Vũng Tàu
Trường Sa
Cửa Gianh
Cửa Hội
Cửa Ông
Cửa Việt
Đà Nẵng
Định An
Hà Tiên
Hòn Dấu
Hồng Gai
Nha Trang
Quy Nhơn
Thế Giới Mồi Câu
Lịch thủy triều Đà Nẵng
Lịch thủy triều Đà Nẵng
Hôm nay 01/01/2026 (âm lịch 13/11/2025)
Dương lịch 09/01/2026
Âm lịch 21/11/2025
Lịch thủy triều Đà Nẵng
Thời gian (h là giờ)
0h
0.8m
1h
0.8m
2h
0.8m
3h
0.9m
4h
0.9m
5h
1.0m
6h
1.0m
7h
1.0m
8h
1.0m
9h
1.0m
10h
1.0m
11h
1.0m
12h
1.0m
13h
1.0m
14h
1.1m
15h
1.2m
16h
1.3m
17h
1.4m
18h
1.4m
19h
1.3m
20h
1.3m
21h
1.1m
22h
1.0m
23h
0.8m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 10/01/2026
Âm lịch 22/11/2025
Lịch thủy triều Đà Nẵng
Thời gian (h là giờ)
0h
0.7m
1h
0.7m
2h
0.7m
3h
0.7m
4h
0.8m
5h
0.9m
6h
1.0m
7h
1.0m
8h
1.1m
9h
1.1m
10h
1.1m
11h
1.1m
12h
1.1m
13h
1.1m
14h
1.1m
15h
1.2m
16h
1.3m
17h
1.4m
18h
1.4m
19h
1.4m
20h
1.4m
21h
1.2m
22h
1.1m
23h
0.9m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 11/01/2026
Âm lịch 23/11/2025
Lịch thủy triều Đà Nẵng
Thời gian (h là giờ)
0h
0.8m
1h
0.6m
2h
0.6m
3h
0.6m
4h
0.6m
5h
0.7m
6h
0.8m
7h
0.9m
8h
1.0m
9h
1.1m
10h
1.1m
11h
1.1m
12h
1.1m
13h
1.1m
14h
1.1m
15h
1.2m
16h
1.3m
17h
1.3m
18h
1.4m
19h
1.5m
20h
1.4m
21h
1.4m
22h
1.2m
23h
1.0m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 12/01/2026
Âm lịch 24/11/2025
Lịch thủy triều Đà Nẵng
Thời gian (h là giờ)
0h
0.9m
1h
0.7m
2h
0.6m
3h
0.5m
4h
0.5m
5h
0.5m
6h
0.7m
7h
0.8m
8h
0.9m
9h
1.0m
10h
1.1m
11h
1.1m
12h
1.1m
13h
1.1m
14h
1.1m
15h
1.2m
16h
1.3m
17h
1.4m
18h
1.4m
19h
1.4m
20h
1.5m
21h
1.4m
22h
1.3m
23h
1.2m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 13/01/2026
Âm lịch 25/11/2025
Lịch thủy triều Đà Nẵng
Thời gian (h là giờ)
0h
1.0m
1h
0.8m
2h
0.6m
3h
0.5m
4h
0.4m
5h
0.4m
6h
0.5m
7h
0.6m
8h
0.8m
9h
0.9m
10h
1.1m
11h
1.1m
12h
1.1m
13h
1.1m
14h
1.1m
15h
1.2m
16h
1.2m
17h
1.2m
18h
1.3m
19h
1.4m
20h
1.4m
21h
1.5m
22h
1.4m
23h
1.3m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 14/01/2026
Âm lịch 26/11/2025
Lịch thủy triều Đà Nẵng
Thời gian (h là giờ)
0h
1.1m
1h
0.9m
2h
0.7m
3h
0.6m
4h
0.4m
5h
0.4m
6h
0.4m
7h
0.5m
8h
0.7m
9h
0.8m
10h
1.0m
11h
1.1m
12h
1.1m
13h
1.1m
14h
1.1m
15h
1.1m
16h
1.2m
17h
1.2m
18h
1.2m
19h
1.3m
20h
1.4m
21h
1.4m
22h
1.4m
23h
1.4m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 15/01/2026
Âm lịch 27/11/2025
Lịch thủy triều Đà Nẵng
Thời gian (h là giờ)
0h
1.3m
1h
1.1m
2h
0.8m
3h
0.7m
4h
0.5m
5h
0.4m
6h
0.4m
7h
0.5m
8h
0.6m
9h
0.7m
10h
0.9m
11h
1.0m
12h
1.1m
13h
1.2m
14h
1.2m
15h
1.1m
16h
1.1m
17h
1.1m
18h
1.2m
19h
1.2m
20h
1.3m
21h
1.3m
22h
1.4m
23h
1.4m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 16/01/2026
Âm lịch 28/11/2025
Lịch thủy triều Đà Nẵng
Thời gian (h là giờ)
0h
1.3m
1h
1.2m
2h
1.0m
3h
0.8m
4h
0.6m
5h
0.5m
6h
0.4m
7h
0.4m
8h
0.5m
9h
0.7m
10h
0.8m
11h
1.0m
12h
1.1m
13h
1.1m
14h
1.1m
15h
1.1m
16h
1.1m
17h
1.1m
18h
1.1m
19h
1.1m
20h
1.2m
21h
1.2m
22h
1.3m
23h
1.3m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Trang 2
(current)