Địa Danh
×
Sài Gòn
Cần Giờ
Vũng Tàu
Trường Sa
Cửa Gianh
Cửa Hội
Cửa Ông
Cửa Việt
Đà Nẵng
Định An
Hà Tiên
Hòn Dấu
Hồng Gai
Nha Trang
Quy Nhơn
Thế Giới Mồi Câu
Lịch thủy triều Hồng Gai
Lịch thủy triều Hồng Gai
Hôm nay 15/02/2026 (âm lịch 28/12/2025)
Dương lịch 23/02/2026
Âm lịch 07/01/2026
Lịch thủy triều Hồng Gai
Thời gian (h là giờ)
0h
1.8m
1h
1.7m
2h
1.7m
3h
1.6m
4h
1.6m
5h
1.5m
6h
1.5m
7h
1.6m
8h
1.6m
9h
1.6m
10h
1.7m
11h
1.7m
12h
1.8m
13h
1.9m
14h
2.1m
15h
2.2m
16h
2.4m
17h
2.5m
18h
2.6m
19h
2.7m
20h
2.7m
21h
2.7m
22h
2.6m
23h
2.5m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 24/02/2026
Âm lịch 08/01/2026
Lịch thủy triều Hồng Gai
Thời gian (h là giờ)
0h
2.3m
1h
2.2m
2h
2.0m
3h
1.8m
4h
1.6m
5h
1.5m
6h
1.3m
7h
1.2m
8h
1.2m
9h
1.2m
10h
1.2m
11h
1.2m
12h
1.3m
13h
1.5m
14h
1.7m
15h
1.9m
16h
2.2m
17h
2.4m
18h
2.6m
19h
2.8m
20h
3.0m
21h
3.1m
22h
3.1m
23h
3.1m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 25/02/2026
Âm lịch 09/01/2026
Lịch thủy triều Hồng Gai
Thời gian (h là giờ)
0h
2.9m
1h
2.7m
2h
2.5m
3h
2.2m
4h
2.0m
5h
1.7m
6h
1.4m
7h
1.1m
8h
0.9m
9h
0.8m
10h
0.8m
11h
0.8m
12h
0.8m
13h
1.0m
14h
1.2m
15h
1.5m
16h
1.8m
17h
2.1m
18h
2.4m
19h
2.7m
20h
3.0m
21h
3.2m
22h
3.4m
23h
3.5m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 26/02/2026
Âm lịch 10/01/2026
Lịch thủy triều Hồng Gai
Thời gian (h là giờ)
0h
3.4m
1h
3.3m
2h
3.1m
3h
2.8m
4h
2.4m
5h
2.1m
6h
1.7m
7h
1.3m
8h
0.9m
9h
0.7m
10h
0.5m
11h
0.5m
12h
0.5m
13h
0.5m
14h
0.7m
15h
0.9m
16h
1.2m
17h
1.6m
18h
2.0m
19h
2.4m
20h
2.7m
21h
3.1m
22h
3.4m
23h
3.6m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 27/02/2026
Âm lịch 11/01/2026
Lịch thủy triều Hồng Gai
Thời gian (h là giờ)
0h
3.7m
1h
3.7m
2h
3.6m
3h
3.3m
4h
3.0m
5h
2.6m
6h
2.2m
7h
1.7m
8h
1.3m
9h
0.9m
10h
0.6m
11h
0.4m
12h
0.3m
13h
0.3m
14h
0.4m
15h
0.5m
16h
0.8m
17h
1.1m
18h
1.5m
19h
1.9m
20h
2.3m
21h
2.7m
22h
3.1m
23h
3.4m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Dương lịch 28/02/2026
Âm lịch 12/01/2026
Lịch thủy triều Hồng Gai
Thời gian (h là giờ)
0h
3.7m
1h
3.9m
2h
3.9m
3h
3.7m
4h
3.5m
5h
3.1m
6h
2.7m
7h
2.2m
8h
1.8m
9h
1.3m
10h
0.9m
11h
0.6m
12h
0.4m
13h
0.3m
14h
0.3m
15h
0.3m
16h
0.4m
17h
0.7m
18h
1.0m
19h
1.3m
20h
1.8m
21h
2.2m
22h
2.7m
23h
3.1m
Mực nước (m là mét)
TheGioiMoiCau.Com
Trang 2
(current)